flemmard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjectif):
- Lười biếng, uể oải: Dùng để miêu tả một người có tính cách lười nhác, không muốn làm việc hoặc hoạt động.
- Thụ động, ì ạch: Chỉ trạng thái thiếu năng lượng, sự nhiệt tình hoặc động lực hành động.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Kẻ lười biếng, người lười nhác: Chỉ một người (nam) có thói quen hoặc bản tính lười biếng.
- Kẻ ì ạch: Cách gọi thân mật, đôi khi hài hước, để chỉ một người luôn trì hoãn và không muốn động tay động chân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est trop flemmard pour sortir ce soir. (Anh ấy quá lười biếng để đi chơi tối nay.)
- Ne sois pas flemmard, aide-moi à ranger. (Đừng có lười thế, giúp tôi dọn dẹp đi.)
Danh từ giống đực:
- C'est un vrai flemmard, il reste au lit tout le week-end. (Hắn đúng là một kẻ lười biếng, nằm trên giường suốt cả cuối tuần.)
- Arrête de faire le flemmard et viens nous aider ! (Đừng có giả vờ làm kẻ lười nữa và lại đây giúp chúng tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir la flemme": Có một cụm động từ phổ biến cùng gốc là "avoir la flemme" (cảm thấy lười). Từ "flemmard" thường xuất phát từ trạng thái này.
- J'ai la flemme de faire mes devoirs. (Tôi thấy lười quá, không muốn làm bài tập.)
Sử dụng với tính hài hước hoặc trìu mến: Trong các ngữ cảnh thân mật, từ này có thể được dùng mà không mang ý chê trách nặng nề.
- Mon flemmard de frère a encore oublié de faire les courses. (Thằng anh/em lười biếng của tôi lại quên không đi chợ nữa rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Flemmarde (n.f): Danh từ giống cái, chỉ một người phụ nữ lười biếng.
- Ma sœur est une vraie flemmarde le dimanche matin. (Chị/em gái tôi đúng là một người lười biếng vào sáng Chủ nhật.)
Flemme (n.f): Danh từ giống cái chỉ sự lười biếng, cảm giác uể oải.
- La flemme m'a pris de sortir sous la pluie. (Tôi thấy lười quá, không muốn ra ngoài trời mưa.)
Fainéant(e) (adj/n): Từ đồng nghĩa, trang trọng hơn một chút, cũng có nghĩa là kẻ lười biếng.
Từ đồng nghĩa
- Paresseux / Paresseuse (adj/n): Lười biếng. Đây là từ phổ biến và ít mang sắc thái thân mật hơn "flemmard".
- Oisif / Oisive (adj/n): Nhàn rỗi, không làm gì. Có thể mang nghĩa trung tính hơn.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Traîner / Tirer au flanc (thông tục): Làm biếng, lười nhác.
- Il passe son temps à tirer au flanc au travail. (Hắn dành cả ngày để lười biếng ở chỗ làm.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un poil dans la main (thành ngữ, rất thông tục): Nghĩa đen là "có một sợi lông trong tay", ám chỉ một người quá lười đến mức không dùng tay làm việc, để lông mọc trong lòng bàn tay.
- Fais-le toi-même, tu as un poil dans la main ou quoi ? (Tự làm đi, mày lười đến mức có lông trong tay rồi hay sao?)
tính từ, danh từ giống đực
- (thân mật) như flémard