flemmard

Học thuật
Thân thiện
flemmard

Un flemmard reste allongé sur son canapé toute la journée.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):

    • Lười biếng, uể oải: Dùng để miêu tả một người tính cách lười nhác, không muốn làm việc hoặc hoạt động.
    • Thụ động, ì ạch: Chỉ trạng thái thiếu năng lượng, sự nhiệt tình hoặc động lực hành động.
  2. Danh từ giống đực (Nom masculin):

    • Kẻ lười biếng, người lười nhác: Chỉ một người (nam) thói quen hoặc bản tính lười biếng.
    • Kẻ ì ạch: Cách gọi thân mật, đôi khi hài hước, để chỉ một người luôn trì hoãn không muốn động tay động chân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est trop flemmard pour sortir ce soir. (Anh ấy quá lười biếng để đi chơi tối nay.)
    • Ne sois pas flemmard, aide-moi à ranger. (Đừng lười thế, giúp tôi dọn dẹp đi.)
  • Danh từ giống đực:

    • C'est un vrai flemmard, il reste au lit tout le week-end. (Hắn đúngmột kẻ lười biếng, nằm trên giường suốt cả cuối tuần.)
    • Arrête de faire le flemmard et viens nous aider ! (Đừng giả vờ làm kẻ lười nữa lại đây giúp chúng tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la flemme": Có một cụm động từ phổ biến cùng gốc là "avoir la flemme" (cảm thấy lười). Từ "flemmard" thường xuất phát từ trạng thái này.

    • J'ai la flemme de faire mes devoirs. (Tôi thấy lười quá, không muốn làm bài tập.)
  • Sử dụng với tính hài hước hoặc trìu mến: Trong các ngữ cảnh thân mật, từ này có thể được dùng không mang ý chê trách nặng nề.

    • Mon flemmard de frère a encore oublié de faire les courses. (Thằng anh/em lười biếng của tôi lại quên không đi chợ nữa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flemmarde (n.f): Danh từ giống cái, chỉ một người phụ nữ lười biếng.

    • Ma sœur est une vraie flemmarde le dimanche matin. (Chị/em gái tôi đúngmột người lười biếng vào sáng Chủ nhật.)
  • Flemme (n.f): Danh từ giống cái chỉ sự lười biếng, cảm giác uể oải.

    • La flemme m'a pris de sortir sous la pluie. (Tôi thấy lười quá, không muốn ra ngoài trời mưa.)
  • Fainéant(e) (adj/n): Từ đồng nghĩa, trang trọng hơn một chút, cũng có nghĩakẻ lười biếng.

Từ đồng nghĩa
  • Paresseux / Paresseuse (adj/n): Lười biếng. Đây là từ phổ biến ít mang sắc thái thân mật hơn "flemmard".
  • Oisif / Oisive (adj/n): Nhàn rỗi, không làm gì. Có thể mang nghĩa trung tính hơn.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Traîner / Tirer au flanc (thông tục): Làm biếng, lười nhác.
    • Il passe son temps à tirer au flanc au travail. (Hắn dành cả ngày để lười biếngchỗ làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un poil dans la main (thành ngữ, rất thông tục): Nghĩa đen là "có một sợi lông trong tay", ám chỉ một người quá lười đến mức không dùng tay làm việc, để lông mọc trong lòng bàn tay.
    • Fais-le toi-même, tu as un poil dans la main ou quoi ? (Tự làm đi, mày lười đến mức lông trong tay rồi hay sao?)
flemmard

Un flemmard reste allongé sur son canapé toute la journée.

tính từ, danh từ giống đực
  1. (thân mật) như flémard

Từ gần giống

Từ chứa "flemmard"

Từ có nhắc đến "flemmard"