fleurage

Học thuật
Thân thiện
fleurage

La boulangère saupoudre un peu de fleurage sur la pâte à pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình hoa (trên bức thảm...): "Fleurage" có thể chỉ một họa tiết, hình trang trí dạng hoa, thường được thấy trên các tác phẩm thủ công như thảm.
    • Bột xoa (mặt bánh mì..., cho khỏi dính vào dụng cụ gia công): Trong ngữ cảnh làm bánh hoặc nấu ăn, "fleurage" là hành động phủ một lớp bột mỏng lên bề mặt (như mặt bánh mì hoặc dụng cụ) để chống dính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fleurage de ce tapis persan est d'une grande finesse. (Hình hoa trên tấm thảm Ba này rất tinh xảo.)
    • Avant de façonner la pâte, n'oubliez pas le fleurage du plan de travail. (Trước khi tạo hình bột, đừng quên xoa bột lên mặt bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleurage à la farine": xoa bột (bằng bột ).
    • Le fleurage à la farine est essentiel pour empêcher la pâte à pizza de coller. (Việc xoa bột cần thiết để bột pizza không bị dính.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleurer (động từ): có mùi thơm, tỏa hương; (trong nấu ăn) xoa, rắc nhẹ bột.
    • Fleurer un moule avec de la farine. (Xoa bột lên khuôn bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessin floral: họa tiết hoa (nghĩa trang trí).
  • Farine de couche: bột áo, bột chống dính (nghĩa trong làm bánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
fleurage

La boulangère saupoudre un peu de fleurage sur la pâte à pain.

danh từ giống đực
  1. hình hoa (trên bức thảm...)
  2. bột xoa (mặt bánh mì..., cho khỏi dính vào dụng cụ gia công)

Từ chứa "fleurage"

Từ có nhắc đến "fleurage"