fleuret

/fleuret/
Học thuật
Thân thiện
fleuret

A small fleuret adorns the corner of the leather-bound book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bông hoa nhỏ: Một bông hoa kích thước nhỏ, thường dùng để chỉ hoa trang trí hoặc hoa trong các họa tiết.
    • Vật trang trí hình hoa nhỏ: Một đồ vật, thường kim loại hoặc đá quý, được chế tác thành hình dáng một bông hoa nhỏ để dùng làm đồ trang sức hoặc họa tiết trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The delicate fleuret was embroidered on the edge of the handkerchief. (Bông hoa nhỏ tinh xảo được thêu trên viền chiếc khăn tay.)
    • She wore a silver brooch shaped like a fleuret. ( ấy đeo một chiếc trâm bạc hình một vật trang trí hình hoa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang trí hoặc thời trang, "fleuret" thường mô tả các chi tiết hoa văn lặp lại, tinh tế.
    • The pattern consisted of a repeating fleuret design. (Họa tiết bao gồm một thiết kế hình hoa nhỏ lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleur (danh từ): Hoa (từ gốc tiếng Pháp, thường dùng trong các cụm từ trang trọng hoặc nghệ thuật).
  • Fleurette (danh từ): Một biến thể khác, cũng có nghĩa bông hoa nhỏ hoặc nụ hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Floret: Hoa nhỏ, đặc biệt một bông hoa nhỏ trong một cụm hoa lớn.
  • Bud: Nụ hoa.
  • Rosette: Hoa thị, một kiểu trang trí hình hoa tròn.
fleuret

A small fleuret adorns the corner of the leather-bound book.

danh từ
  1. bông hoa nhỏ
  2. vật trang trí hình hoa nhỏ

Từ gần giống