floret
/floret/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoa nhỏ, chiếc hoa con: Một bông hoa rất nhỏ, thường là một phần của một cụm hoa lớn hơn hoặc phức tạp hơn. Đặc biệt dùng để chỉ những bông hoa nhỏ tạo nên đầu hoa của các loài thực vật họ Cúc (composite flower).
- Phần ăn được giống hoa: Trong ẩm thực, "floret" thường chỉ phần đầu nhỏ, có hình dáng giống bông hoa của một số loại rau như bông cải xanh hoặc súp lơ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thực vật học):
- Each sunflower head is made up of hundreds of tiny florets. (Mỗi đầu hoa hướng dương được tạo thành từ hàng trăm chiếc hoa nhỏ li ti.)
- The daisy's yellow center consists of many disc florets. (Phần trung tâm màu vàng của hoa cúc bao gồm nhiều hoa nhỏ hình đĩa.)
Danh từ (Ẩm thực):
- Cut the broccoli into small florets before cooking. (Hãy cắt bông cải xanh thành những phần nhỏ giống hoa trước khi nấu.)
- She separated the cauliflower into individual florets for the salad. (Cô ấy tách súp lơ thành từng phần nhỏ riêng biệt để làm salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Disc floret" (hoa hình đĩa): Chỉ những hoa nhỏ, thường có hình ống, nằm ở trung tâm của đầu hoa các loài họ Cúc.
- The disc florets in the center are where the seeds develop. (Những hoa nhỏ hình đĩa ở trung tâm là nơi hạt phát triển.)
"Ray floret" (hoa hình tia): Chỉ những hoa nhỏ, thường có cánh dài, mọc xung quanh mép của đầu hoa các loài họ Cúc, trông giống như cánh hoa.
- The white ray florets make the daisy look like a single flower. (Những hoa nhỏ hình tia màu trắng khiến hoa cúc trông giống như một bông hoa đơn lẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Floweret (n): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "floret", chỉ một bông hoa rất nhỏ.
- Flower (n): Hoa - từ chung chỉ cơ quan sinh sản của thực vật, thường lớn hơn một "floret".
- Bud (n): Nụ hoa - giai đoạn chưa nở của hoa.
Từ đồng nghĩa
- Small flower: hoa nhỏ.
- Blossom: đóa hoa, bông hoa (thường chỉ hoa đang nở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "floret")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "floret")
danh từ
- (thực vật học) chiếc hoa (trong một cụm hoa)
- hoa nhỏ