flexor
/flexor/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Cơ gấp: Một loại cơ xương có chức năng chính là làm khép (gập) một khớp, tức là làm giảm góc giữa hai xương tại khớp đó khi nó co lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The biceps brachii is a major flexor of the elbow. (Cơ nhị đầu cánh tay là một cơ gấp chính của khớp khuỷu tay.)
- Injury to the finger flexors can make it difficult to grasp objects. (Chấn thương các cơ gấp ngón tay có thể khiến việc cầm nắm đồ vật trở nên khó khăn.)
- The physical therapist explained the function of each flexor and extensor in the wrist. (Nhà vật lý trị liệu giải thích chức năng của từng cơ gấp và cơ duỗi ở cổ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flexor tendon": Gân của cơ gấp, là phần kết nối cơ với xương để thực hiện động tác gập.
- A deep cut can sever a flexor tendon, requiring surgical repair. (Một vết cắt sâu có thể làm đứt gân gấp, cần phải phẫu thuật sửa chữa.)
"Flexor reflex": Phản xạ gấp, một phản xạ tự động để rút tay/chân khỏi một kích thích đau (ví dụ: dẫm phải vật nhọn).
- The doctor tested the patient's flexor reflex by gently pricking the sole of the foot. (Bác sĩ kiểm tra phản xạ gấp của bệnh nhân bằng cách châm nhẹ vào lòng bàn chân.)
Biến thể và từ gần giống
Flexion (danh từ): Hành động gấp, sự khép lại của một khớp.
- Knee flexion is essential for walking and sitting. (Sự gấp gối là cần thiết cho việc đi bộ và ngồi.)
Flex (động từ): Gấp, uốn cong (một khớp hoặc bộ phận cơ thể).
- He can flex his wrist almost 90 degrees. (Anh ấy có thể gấp cổ tay gần 90 độ.)
Antonym: Extensor (danh từ): Cơ duỗi, có chức năng ngược lại với cơ gấp, làm mở rộng (duỗi thẳng) một khớp.
Từ đồng nghĩa
- Bending muscle: Cơ làm khớp gập lại. (Thuật ngữ mô tả)
- Không có từ đồng nghĩa chính xác tuyệt đối trong tiếng Anh y học. "Flexor" là một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
danh từ
- (giải phẫu) cơ gấp