flibuste

danh từ giống cái (sử học)
  1. sự cướp biển
  2. tụi cướp biển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "flibuste"

flibuste
Une flibuste attaque un navire marchand dans les Caraïbes.