flibuste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (Histoire):
- Sự cướp biển: Hành động cướp bóc trên biển, đặc biệt chỉ các hoạt động của hải tặc ở vùng biển Tây Ấn (Caribbean) trong các thế kỷ 17 và 18.
- Bọn cướp biển: Tập thể, nhóm người thực hiện hành vi cướp biển nói trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La flibuste sévissait dans la mer des Caraïbes. (Nạn cướp biển từng hoành hành ở vùng biển Caribbean.)
- Les navires marchands redoutaient la flibuste. (Các tàu buôn rất sợ bọn cướp biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en flibuste": Đang tham gia vào hoạt động cướp biển.
- Ce marin a décidé d'être en flibuste. (Người thủy thủ này đã quyết định đi cướp biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Flibustier (danh từ giống đực): Kẻ cướp biển, hải tặc.
- Les flibustiers attaquaient souvent les galions espagnols. (Những tên cướp biển thường tấn công các thuyền buồm Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
- Piraterie (danh từ giống cái): Nạn cướp biển, hành vi hải tặc (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Boucaniers (danh từ giống đực, số nhiều): Nhóm cướp biển hoặc thợ săn ở vùng Caribbean, thường được dùng gần nghĩa với "flibustiers".
Lưu ý
- Từ "flibuste" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để nói về hoạt động cướp biển đặc thù ở Tây Ấn, khác với "piraterie" là từ chỉ chung mọi hoạt động cướp biển trên toàn thế giới và ở mọi thời đại.
danh từ giống cái (sử học)
- sự cướp biển
- tụi cướp biển