flippant

/flippant/
Học thuật
Thân thiện
flippant

She made a flippant remark during the serious meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu nghiêm trang, suồng sã, chớt nhã: Chỉ thái độ hoặc lời nói không nghiêm túc, tỏ ra nhẹ dạ hoặc thiếu tôn trọng trong một tình huống cần sự nghiêm chỉnh.
    • Hỗn láo, xấc xược: (Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ thái độ thiếu lễ độ, thiếu tôn trọng một cách thô lỗ.
dụ sử dụng
  • (Lời nhận xét thiếu nghiêm trang của anh ta về vụ tai nạn nghiêm trọng đã làm mọi người phật lòng.)
  • (Đừng hỗn láo khi giáo viên đang cho em lời khuyên.)
  • ( ấy thái độ suồng sã đối với trách nhiệm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flippant disregard": sự coi thường một cách suồng sã, thiếu nghiêm túc.

    • He showed a flippant disregard for the rules. (Anh ta thể hiện sự coi thường một cách suồng sã đối với các quy định.)
  • "to be flippant with someone": ăn nói suồng sã/hỗn xược với ai.

    • You shouldn't be flippant with your elders. (Con không nên ăn nói hỗn xược với người lớn tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flippantly (trạng từ): một cách thiếu nghiêm trang, một cách suồng sã.

    • He answered flippantly, not realizing the gravity of the question. (Anh ta trả lời một cách thiếu nghiêm trang, không nhận ra tính nghiêm trọng của câu hỏi.)
  • Flippancy (danh từ): sự thiếu nghiêm trang, sự suồng sã, sự chớt nhã.

    • His flippancy was not appreciated in the formal meeting. (Sự suồng sã của anh ta không được đánh giá cao trong cuộc họp trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Facetious: nói đùa, bông lơn (đặc biệt trong những tình huống không thích hợp).
  • Frivolous: nhẹ dạ, phù phiếm, không nghiêm túc.
  • Disrespectful: thiếu tôn trọng.
Từ trái nghĩa
  • Serious: nghiêm túc.
  • Respectful: tôn trọng, lễ phép.
  • Sober: điềm đạm, nghiêm nghị.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi hoặc lời nói 'flippant' thường được mô tả trực tiếp.)

flippant

She made a flippant remark during the serious meeting.

tính từ
  1. thiếu nghiêm trang, khiếm nhã, suồng sã, chớt nhã
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hỗn láo, xấc xược

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự