light-minded

/'lait'maindid/
Học thuật
Thân thiện
light-minded

A light-minded student doodles in his notebook during a lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu suy nghĩ, khinh suất: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của người không suy nghĩ cẩn thận, nghiêm túc trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.
    • Nhẹ dạ, dễ bị ảnh hưởng: Chỉ việc dễ tin người, dễ bị thuyết phục không sự cân nhắc, phán đoán kỹ lưỡng.
    • Bộp chộp, hời hợt: Chỉ thái độ không nghiêm túc, coi nhẹ những vấn đề quan trọng hoặc cần sự trang nghiêm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His light-minded attitude towards his studies worried his parents. (Thái độ thiếu suy nghĩ của anh ấy đối với việc học khiến bố mẹ lo lắng.)
    • She was too light-minded and believed the stranger's promise easily. ( ấy quá nhẹ dạ đã dễ dàng tin vào lời hứa của người lạ.)
    • The manager criticized his light-minded approach to the serious project. (Người quản lý chỉ trích cách tiếp cận bộp chộp của anh ta đối với dự án nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be light-minded about something": tỏ ra hời hợt, coi thường điều đó.
    • He is often light-minded about financial risks. (Anh ta thường tỏ ra hời hợt về những rủi ro tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Light-mindedness (danh từ): tính chất nhẹ dạ, sự thiếu suy nghĩ.
    • Her light-mindedness led to several poor decisions. (Sự nhẹ dạ của ấy đã dẫn đến vài quyết định tồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Frivolous: phù phiếm, nhẹ dạ.
  • Thoughtless: thiếu suy nghĩ.
  • Flippant: lếu láo, thiếu nghiêm túc (trong lời nói).
Từ trái nghĩa
  • Serious-minded: nghiêm túc, chín chắn.
  • Thoughtful: biết suy nghĩ, cẩn thận.
  • Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
light-minded

A light-minded student doodles in his notebook during a lecture.

tính từ
  1. bộp chộp, thiếu suy nghĩ, khinh suất; nhẹ dạ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự