flocculent

/flocculent/
Học thuật
Thân thiện
flocculent

The dandelion's flocculent seeds drift gently on the breeze.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng bông, xốp: Mô tả một chất hoặc vật cấu trúc mềm, lỏng lẻo, gồm nhiều cụm nhỏ liên kết lỏng lẻo với nhau, giống như những cụm bông gòn hoặc len.
    • Kết bông, kết tủa dạng cụm: Trong hóa học xử lý nước, dùng để mô tả hiện tượng các hạt chất rắn lửng nhỏ kết tụ lại thành những cụm lớn hơn, dễ lắng xuống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The flocculent precipitate settled at the bottom of the beaker. (Chất kết tủa dạng bông lắng xuống đáy cốc.)
    • The clouds had a soft, flocculent appearance against the blue sky. (Những đám mây có vẻ ngoài mềm mại, dạng bông trên nền trời xanh.)
    • After adding the chemical, the dirty water became flocculent and then cleared. (Sau khi thêm hóa chất, nước bẩn trở nên kết bông rồi sau đó trong lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học vật liệu: Dùng để mô tả cấu trúc vi của một số vật liệu xốp hoặc sợi.
    • The aerogel has a highly flocculent nanostructure. (Aerogel một cấu trúc nano dạng bông xốp cao.)
  • Trong sinh học: Có thể dùng để mô tả hình thái của một số vi sinh vật hoặc cấu trúc tế bào.
    • Certain bacteria form flocculent colonies in liquid culture. (Một số vi khuẩn hình thành các khuẩn lạc dạng cụm bông trong môi trường nuôi cấy lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flocculate (động từ): Kết bông, làm cho kết thành cụm.
    • The agent causes the particles to flocculate. (Chất tác nhân làm cho các hạt kết bông lại.)
  • Flocculation (danh từ): Sự kết bông, quá trình hình thành các cụm bông.
    • Flocculation is an important step in water purification. (Sự kết bông một bước quan trọng trong quá trình lọc nước.)
  • Floccule (danh từ): Cụm bông nhỏ, hạt kết tụ.
    • Tiny floccules were visible in the solution. (Những cụm bông nhỏ có thể nhìn thấy trong dung dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluffy: Mịn, xốp, bông (nhấn mạnh độ mềm mại).
  • Woolly: Như len, lông.
  • Clotted: Vón cục, đông lại (thường cho chất lỏng).
Từ trái nghĩa
  • Clear: Trong, không cặn.
  • Homogeneous: Đồng nhất.
  • Dissolved: Đã hòa tan.
flocculent

The dandelion's flocculent seeds drift gently on the breeze.

tính từ
  1. kết bông, kết thành cụm như len

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự