woolly

/'wuli/
Học thuật
Thân thiện
woolly

A lamb has a soft, woolly coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • lông (giống như len), phủ lông mềm dày: Miêu tả bề mặt của động vật, thực vật hoặc vật liệu lớp phủ mềm, dày, thường xoăn hoặc rối, tương tự như len.
    • Mập mờ, không rõ ràng, thiếu chính xác: (Dùng cho ý tưởng, lập luận, miêu tả) Không được xác định rõ ràng, mơ hồ hoặc lộn xộn.
  2. Danh từ:

    • (Thông tục) Áo len: Chỉ một chiếc áo được đan hoặc làm từ len, đặc biệt loại dài tay ấm áp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The newborn lamb had a wonderfully woolly coat. (Chú cừu non bộ lông len tuyệt đẹp.)
    • The plant's stems are covered in woolly hairs. (Thân cây được phủ bởi những sợi lông .)
    • His argument was rather woolly and difficult to follow. (Lập luận của anh ta khá mập mờ khó theo dõi.)
    • The photographer criticized the woolly details in the background of the image. (Nhiếp ảnh gia chỉ trích những chi tiết không rõ rànghậu cảnh của bức ảnh.)
  • Danh từ:

    • He pulled on a thick woolly before going out into the cold. (Anh ấy mặc một chiếc áo len dày trước khi ra ngoài trời lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Woolly-headed": đầu óc mơ hồ, lộn xộn, không thực tế.
    • He was dismissed as a woolly-headed idealist. (Anh ta bị coi một nhà tư tưởng đầu óc mơ hồ, không thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Wool (n): Len (nguyên liệu).
  • Woolen/Woollen (adj): (Thuộc về) làm bằng len.
    • A woolen scarf. (Một chiếc khăn quàng cổ bằng len.)
  • Fleecy (adj): lông mềm như lông cừu, phủ lớp lông mềm.
  • Fuzzy (adj): lông mịn; mờ, không nét (về hình ảnh hoặc ý nghĩ).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa lông): Hairy, fleecy, furry, shaggy.
  • Tính từ (nghĩa mập mờ): Vague, unclear, fuzzy, muddled, hazy, imprecise.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "woolly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "woolly")

woolly

A lamb has a soft, woolly coat.

tính từ
  1. len, lông len
  2. giống len, quăn tít, xoắn
    • woolly hair
      tóc quăn tít
  3. (thực vật học) lông
    • woolly fruit
      trái cây lông
  4. (hội họa); (văn học) mờ, không rõ ràng, mập mờ, thiếu chính xác
    • a woolly picture
      bức hoạ mờ
    • woolly thought
      ý nghĩ mập mờ, ý nghĩ không rõ ràng
danh từ
  1. (thông tục) áo len dài tay
  2. ((thường) số nhiều) quần áo len

Từ gần giống

Từ chứa "woolly"