floopy

/floopy/
tính từ
  1. lạch bạch
  2. (nghĩa bóng) không tự kiềm được, không tự chủ được
  3. thất bại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

floopy
A child's floopy toy bunny lies on the floor.