floopy
/floopy/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạch bạch: Diễn tả trạng thái di chuyển hoặc rơi xuống một cách không vững vàng, thiếu chắc chắn, thường tạo ra âm thanh hoặc hình ảnh lộn xộn.
- (Nghĩa bóng) Không tự kiềm được, không tự chủ được: Miêu tả trạng thái thiếu kiểm soát, thiếu kỷ luật hoặc không có tổ chức.
- Thất bại: Chỉ một cái gì đó không hoạt động như mong đợi, không hiệu quả hoặc không thành công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pile of books fell with a floopy sound. (Đống sách đổ xuống với một âm thanh lạch bạch.)
- His plan was a bit floopy and lacked clear direction. (Kế hoạch của anh ta hơi lộn xộn và thiếu định hướng rõ ràng.)
- After the update, the software became completely floopy. (Sau bản cập nhật, phần mềm trở nên hoàn toàn thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel floopy": cảm thấy không ổn định, thiếu tự chủ.
- I feel so floopy after staying up all night. (Tôi cảm thấy thật lảo đảo sau khi thức trắng đêm.)
"a floopy attempt": một nỗ lực thất bại, không hiệu quả.
- His floopy attempt at fixing the sink only made it worse. (Nỗ lực sửa chậu rửa thất bại của anh ta chỉ làm nó tệ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Flop (động từ/danh từ): thất bại thảm hại, sự sụp đổ.
- The new product was a total flop. (Sản phẩm mới là một thất bại hoàn toàn.)
Floppy (tính từ): mềm, oặt ẹo, dễ uốn cong (thường dùng cho vật lý như đĩa mềm - floppy disk).
- The puppy has floopy ears. (Chú chó con có đôi tai mềm oặt.)
Từ đồng nghĩa
- Clumsy: vụng về, lóng ngóng.
- Unstable: không ổn định, bấp bênh.
- Failed: đã thất bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "floopy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "floopy")
tính từ
- lạch bạch
- (nghĩa bóng) không tự kiềm được, không tự chủ được
- thất bại