floppy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm, mềm dẻo và rủ xuống một cách lỏng lẻo: Dùng để mô tả một vật mềm, không cứng, không giữ được hình dạng và thường rủ xuống hoặc đung đưa.
- Ủ rũ, cụp xuống: Thường dùng để mô tả một bộ phận cơ thể (như tai) hoặc vật liệu mềm bị rủ xuống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The puppy has big, floppy ears. (Chú chó con có đôi tai to và cụp xuống.)
- She wore a hat with a floppy brim. (Cô ấy đội một chiếc mũ có vành mềm rủ xuống.)
- The flowers looked floppy in the heat. (Những bông hoa trông ủ rũ trong cái nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "floppy-haired": có mái tóc mềm, rủ xuống.
- He was a floppy-haired young man. (Anh ấy là một chàng trai trẻ có mái tóc mềm rủ xuống.)
Biến thể và từ gần giống
Floppy disk (Danh từ): Đĩa mềm, một thiết bị lưu trữ dữ liệu cũ.
- I found an old floppy disk in the drawer. (Tôi tìm thấy một đĩa mềm cũ trong ngăn kéo.)
Flop (Động từ): Ngã phịch xuống, thất bại.
- Floppiness (Danh từ): Tính chất mềm, sự rủ xuống.
Từ đồng nghĩa
- Limp: Mềm nhũn, oặt ẹo.
- Droopy: Rủ xuống, xệ xuống.
- Flaccid: Nhẽo, mềm nhũn (thường dùng trong sinh học).
Từ trái nghĩa
- Stiff: Cứng.
- Rigid: Cứng nhắc.
- Upright: Thẳng đứng.
Adjective
- treo một cách ẻo lả, cụp thõng xuống