flop

/flop/
Học thuật
Thân thiện
flop

He fell flop on his face into a soft mud puddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thất bại hoàn toàn, sự thất bại thảm hại: Một sự kiện, sản phẩm (như vở kịch, bộ phim, sách) hoàn toàn không thành công, không được đón nhận.
    • Tiếng động mềm, nặng: Âm thanh phát ra khi một vật mềm, nặng rơi hoặc đập xuống bề mặt.
    • Hành động ngã, rơi xuống một cách nặng nề: Hành động tự ném mình hoặc ngã xuống một cách mất kiểm soát.
  2. Động từ:

    • Ngã, rơi, ngồi xuống một cách nặng nề mềm oặt: Di chuyển dừng lại một cách đột ngột, thiếu kiểm soát, thường tạo ra âm thanh "phịch".
    • Thất bại thảm hại: Hoàn toàn không thành công, không đạt được mục tiêu hoặc sự chấp nhận.
  3. Phó từ:

    • Một cách nặng nề, với tiếng động "phịch": Diễn tả cách thức của một hành động rơi hoặc ngã xuống tạo ra âm thanh đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The new product launch was a total flop. (Buổi ra mắt sản phẩm mới một sự thất bại thảm hại.)
    • He fell into the pool with a loud flop. (Anh ta rơi xuống hồ bơi với một tiếng "tõm" lớn.)
  • Động từ:

    • Exhausted, he flopped onto the sofa. (Kiệt sức, anh ta ngồi phịch xuống ghế sofa.)
    • The movie flopped at the box office. (Bộ phim thất bại thảm hại về doanh thu phòng .)
  • Phó từ:

    • The bag fell flop onto the floor. (Cái túi rơi "phịch" một cái xuống sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a flop": một thất bại.

    • Despite high hopes, the concert was a flop. (Bất chấp những kỳ vọng cao, buổi hòa nhạc một thất bại.)
  • "to flop down": ngồi hoặc nằm xuống một cách mệt mỏi, nặng nề.

    • She flopped down on the bed after a long day. ( ấy nằm phịch xuống giường sau một ngày dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Floppy (adj): mềm, oặt, lòng thòng.
    • The dog has floppy ears. (Con chó đôi tai cụp xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thất bại): failure (sự thất bại), disaster (thảm họa), dud (thứdụng).
  • Động từ (nghĩa ngã/rơi): collapse (sụp đổ), slump (ngồi phịch xuống), plop (rơi tõm).
  • Động từ (nghĩa thất bại): fail (thất bại), bomb (thất bại thảm hại), founder (thất bại, chìm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flop about/around: vùng vẫy, cử động một cách lỏng lẻo, vô hướng.
    • The fish flopped about on the deck. (Con vùng vẫy trên boong tàu.)
Thành ngữ liên quan
  • Flop sweat: (từ lóng) mồ hôi lo lắng, thường của một diễn viên sợ mình sẽ thất bại.
    • He had a bad case of flop sweat before going on stage. (Anh ta đổ đầy mồ hôi lo lắng trước khi bước lên sân khấu.)
flop

He fell flop on his face into a soft mud puddle.

danh từ
  1. sự rơi tõm; tiếng rơi tõm
  2. (từ lóng) sự thất bại
    • to come to a flop
      thất bại (vở kịch...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chỗ ngủ
nội động từ
  1. lắc lư
  2. đi lạch bạch
  3. ngồi xuống
    • to flop into a chair
      ngồi phịch xuống ghế
  4. kêu tõm
  5. (từ lóng) thất bại (vở kịch...)
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi ngủ
ngoại động từ
  1. quẳng phịch xuống, ném phịch xuống, để rơi phịch xuống
thán từ
  1. thịch!, tõm!
phó từ
  1. đánh thịch một cái, đánh tõm một cái