flop
/flop/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thất bại hoàn toàn, sự thất bại thảm hại: Một sự kiện, sản phẩm (như vở kịch, bộ phim, sách) hoàn toàn không thành công, không được đón nhận.
- Tiếng động mềm, nặng: Âm thanh phát ra khi một vật mềm, nặng rơi hoặc đập xuống bề mặt.
- Hành động ngã, rơi xuống một cách nặng nề: Hành động tự ném mình hoặc ngã xuống một cách mất kiểm soát.
Động từ:
- Ngã, rơi, ngồi xuống một cách nặng nề và mềm oặt: Di chuyển và dừng lại một cách đột ngột, thiếu kiểm soát, thường tạo ra âm thanh "phịch".
- Thất bại thảm hại: Hoàn toàn không thành công, không đạt được mục tiêu hoặc sự chấp nhận.
Phó từ:
- Một cách nặng nề, với tiếng động "phịch": Diễn tả cách thức của một hành động rơi hoặc ngã xuống tạo ra âm thanh đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The new product launch was a total flop. (Buổi ra mắt sản phẩm mới là một sự thất bại thảm hại.)
- He fell into the pool with a loud flop. (Anh ta rơi xuống hồ bơi với một tiếng "tõm" lớn.)
Động từ:
- Exhausted, he flopped onto the sofa. (Kiệt sức, anh ta ngồi phịch xuống ghế sofa.)
- The movie flopped at the box office. (Bộ phim thất bại thảm hại về doanh thu phòng vé.)
Phó từ:
- The bag fell flop onto the floor. (Cái túi rơi "phịch" một cái xuống sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a flop": là một thất bại.
- Despite high hopes, the concert was a flop. (Bất chấp những kỳ vọng cao, buổi hòa nhạc là một thất bại.)
"to flop down": ngồi hoặc nằm xuống một cách mệt mỏi, nặng nề.
- She flopped down on the bed after a long day. (Cô ấy nằm phịch xuống giường sau một ngày dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Floppy (adj): mềm, oặt, lòng thòng.
- The dog has floppy ears. (Con chó có đôi tai cụp xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thất bại): failure (sự thất bại), disaster (thảm họa), dud (thứ vô dụng).
- Động từ (nghĩa ngã/rơi): collapse (sụp đổ), slump (ngồi phịch xuống), plop (rơi tõm).
- Động từ (nghĩa thất bại): fail (thất bại), bomb (thất bại thảm hại), founder (thất bại, chìm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flop about/around: vùng vẫy, cử động một cách lỏng lẻo, vô hướng.
- The fish flopped about on the deck. (Con cá vùng vẫy trên boong tàu.)
Thành ngữ liên quan
- Flop sweat: (từ lóng) mồ hôi lo lắng, thường của một diễn viên sợ mình sẽ thất bại.
- He had a bad case of flop sweat before going on stage. (Anh ta đổ đầy mồ hôi lo lắng trước khi bước lên sân khấu.)
danh từ
- sự rơi tõm; tiếng rơi tõm
- (từ lóng) sự thất bại
- to come to a flopthất bại (vở kịch...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chỗ ngủ
nội động từ
- lắc lư
- đi lạch bạch
- ngồi xuống
- to flop into a chairngồi phịch xuống ghế
- kêu tõm
- (từ lóng) thất bại (vở kịch...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi ngủ
ngoại động từ
- quẳng phịch xuống, ném phịch xuống, để rơi phịch xuống
thán từ
- thịch!, tõm!
phó từ
- đánh thịch một cái, đánh tõm một cái