florae

/florae/
Học thuật
Thân thiện
florae

A botanist carefully catalogs the florae of a tropical rainforest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thực vật (của một vùng): Tập hợp tất cả các loài thực vật sinh sống trong một khu vực địa hoặc một thời kỳ địa chất cụ thể.
    • Danh sách thực vật, thực vật chí: Một tác phẩm, cuốn sách hoặc danh mục mô tả hệ thống các loài thực vật của một khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The florae of tropical rainforests are incredibly diverse. (Hệ thực vật của các khu rừng mưa nhiệt đớicùng đa dạng.)
    • Scientists are studying the changes in the regional florae over the past century. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thay đổi trong hệ thực vật của khu vực trong suốt thế kỷ qua.)
    • This book is a comprehensive florae of the Alpine region. (Cuốn sách này một thực vật chí toàn diện về vùng Alps.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endemic florae": Hệ thực vật đặc hữu, chỉ tìm thấymột khu vực cụ thể.
    • The island's florae includes many endemic species. (Hệ thực vật của hòn đảo bao gồm nhiều loài đặc hữu.)
  • "Fossil florae": Hệ thực vật hóa thạch, các loài thực vật được tìm thấy trong các mẫu hóa thạch từ một thời kỳ địa chất.
    • The study of fossil florae helps us understand ancient climates. (Việc nghiên cứu hệ thực vật hóa thạch giúp chúng ta hiểu về khí hậu cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Flora (n, số ít): Dạng số ít thông dụng hơn của "florae", cùng nghĩa.
    • The flora of Vietnam is very rich. (Hệ thực vật của Việt Nam rất phong phú.)
  • Floral (adj): Thuộc về hoa, hoa.
    • The room was decorated with floral patterns. (Căn phòng được trang trí bằng các họa tiết hoa.)
  • Fauna (n): Hệ động vật (của một vùng), thường đi đôi với "flora".
    • The book describes both the flora and fauna of the national park. (Cuốn sách mô tả cả hệ thực vật động vật của vườn quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Plant life: Đời sống thực vật.
  • Vegetation: Thảm thực vật, thường nhấn mạnh đến sự phát triển phân bố tổng thể của cây cối.
  • Botany: Ngành thực vật học (khoa học nghiên cứu về thực vật).
florae

A botanist carefully catalogs the florae of a tropical rainforest.

danh từ, số nhiều floras, florae
  1. hệ thực vật (của một vùng)
  2. danh sách thực vật, thực vật chí

Từ gần giống