flare
/fleə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngọn lửa bùng lên, ánh sáng loé lên: Một ngọn lửa hoặc ánh sáng rực rỡ, đột ngột và thường ngắn ngủi.
- Tín hiệu sáng: Một thiết bị hoặc nguồn sáng dùng để báo hiệu, cảnh báo hoặc chiếu sáng.
- Chỗ xoè/loe ra: Phần của một vật (như váy, ống quần, mạn tàu) mở rộng ra ngoài.
- Sự bùng phát đột ngột: Một sự xuất hiện hoặc gia tăng đột ngột, mạnh mẽ của cảm xúc, triệu chứng bệnh, hoặc xung đột.
Nội động từ:
- Bùng cháy, loé sáng: Cháy hoặc chiếu sáng một cách đột ngột và rực rỡ.
- Xoè/loe ra: Mở rộng ra ngoài một cách dần dần.
- Bùng lên, nổi lên: Xuất hiện hoặc trở nên dữ dội một cách đột ngột (về cảm xúc, xung đột).
Ngoại động từ:
- Làm loe/xoè ra: Làm cho phần dưới của vật gì đó mở rộng ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The flare of the match lit up his face. (Ngọn lửa bùng lên từ que diêm chiếu sáng khuôn mặt anh ấy.)
- The ship fired a distress flare. (Con tàu bắn một phát pháo sáng cầu cứu.)
- This skirt has a slight flare at the hem. (Chiếc váy này có phần gấu xoè nhẹ.)
- He felt a flare of anger at the unfair accusation. (Anh ấy cảm thấy một cơn giận bùng lên trước lời buộc tội bất công.)
Nội động từ:
- The fire flared in the wind. (Ngọn lửa bùng lên trong gió.)
- Her nostrils flared in anger. (Lỗ mũi cô ấy phập phồng vì tức giận.)
- Tensions flared between the two rival groups. (Căng thẳng bùng lên giữa hai nhóm đối thủ.)
Ngoại động từ:
- The blacksmith flared the end of the metal pipe. (Người thợ rèn làm loe đầu ống kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Solar flare": Bùng nổ năng lượng mặt trời, một vụ nổ bức xạ mạnh từ bề mặt Mặt Trời.
- The solar flare caused radio blackouts on Earth. (Vụ bùng nổ năng lượng mặt trời gây ra sự cố mất sóng vô tuyến trên Trái Đất.)
"Runway flare": Đèn chiếu sáng đường băng.
- The pilot followed the runway flares to land safely. (Phi công đi theo các đèn đường băng để hạ cánh an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Flared (adj): Có dạng loe/xoè ra.
- She wore flared jeans. (Cô ấy mặc quần jeans ống loe.)
Flaring (adj): Cháy bùng, sáng rực; hoặc có hình dáng loe ra.
- The flaring torches illuminated the path. (Những ngọn đuốc cháy rực chiếu sáng con đường.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: blaze (ngọn lửa lớn), flash (tia sáng loé), outburst (sự bùng nổ), signal light (đèn tín hiệu).
- Động từ: blaze (bùng cháy), flash (loé sáng), erupt (bùng phát), widen (mở rộng ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flare up:
- Bùng cháy dữ dội: The campfire flared up when he added more wood. (Lửa trại bùng cháy dữ dội khi anh ta thêm củi.)
- Bùng phát đột ngột (bệnh, xung đột, giận dữ): His back pain flared up again. (Cơn đau lưng của anh ấy lại bùng phát.) / An argument flared up during the meeting. (Một cuộc tranh cãi đã bùng lên trong cuộc họp.)
Flare out: (Ít phổ biến hơn) Loe/xoè ra.
- The trousers flare out from the knee. (Chiếc quần loe ra từ đầu gối.)
Thành ngữ liên quan
- A flare for the dramatic: Có khuynh hướng hoặc tài năng trong việc tạo ra hoặc thể hiện những tình huống kịch tính.
- As a speaker, he has a real flare for the dramatic. (Là một diễn giả, anh ta thực sự có tài tạo ra những khoảnh khắc kịch tính.)
danh từ
- ngọn lửa bừng sáng, lửa léo sáng; ánh sáng loé
- ánh sáng báo hiệu (ở biển)
- (quân sự) pháp sáng
- chỗ xoè (ở váy)
- chỗ loe ra; chỗ khum lên (ở mạn tàu)
- (nhiếp ảnh) vết mờ (ở phim ảnh do bị loé sáng)
nội động từ
- sáng rực lên, loé sáng, cháy bùng lên
- loe ra (sườn tàu), xoè ra (váy)
- the skirt flares at the kneesváy xoè ra ở chỗ đầu gối
- (quân sự) ra hiệu bằng pháo sáng
ngoại động từ
- làm loe ra, làm xoè ra
- (động tính từ quá khứ) loè loẹt, lồ lộ
Idioms
- to flare out (up)loé lửa