flare

/fleə/
Học thuật
Thân thiện
flare

The batter hit a flare into shallow right field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngọn lửa bùng lên, ánh sáng loé lên: Một ngọn lửa hoặc ánh sáng rực rỡ, đột ngột thường ngắn ngủi.
    • Tín hiệu sáng: Một thiết bị hoặc nguồn sáng dùng để báo hiệu, cảnh báo hoặc chiếu sáng.
    • Chỗ xoè/loe ra: Phần của một vật (như váy, ống quần, mạn tàu) mở rộng ra ngoài.
    • Sự bùng phát đột ngột: Một sự xuất hiện hoặc gia tăng đột ngột, mạnh mẽ của cảm xúc, triệu chứng bệnh, hoặc xung đột.
  2. Nội động từ:

    • Bùng cháy, loé sáng: Cháy hoặc chiếu sáng một cách đột ngột rực rỡ.
    • Xoè/loe ra: Mở rộng ra ngoài một cách dần dần.
    • Bùng lên, nổi lên: Xuất hiện hoặc trở nên dữ dội một cách đột ngột (về cảm xúc, xung đột).
  3. Ngoại động từ:

    • Làm loe/xoè ra: Làm cho phần dưới của vật đó mở rộng ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The flare of the match lit up his face. (Ngọn lửa bùng lên từ que diêm chiếu sáng khuôn mặt anh ấy.)
    • The ship fired a distress flare. (Con tàu bắn một phát pháo sáng cầu cứu.)
    • This skirt has a slight flare at the hem. (Chiếc váy này phần gấu xoè nhẹ.)
    • He felt a flare of anger at the unfair accusation. (Anh ấy cảm thấy một cơn giận bùng lên trước lời buộc tội bất công.)
  • Nội động từ:

    • The fire flared in the wind. (Ngọn lửa bùng lên trong gió.)
    • Her nostrils flared in anger. (Lỗ mũi ấy phập phồng tức giận.)
    • Tensions flared between the two rival groups. (Căng thẳng bùng lên giữa hai nhóm đối thủ.)
  • Ngoại động từ:

    • The blacksmith flared the end of the metal pipe. (Người thợ rèn làm loe đầu ống kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solar flare": Bùng nổ năng lượng mặt trời, một vụ nổ bức xạ mạnh từ bề mặt Mặt Trời.

    • The solar flare caused radio blackouts on Earth. (Vụ bùng nổ năng lượng mặt trời gây ra sự cố mất sóngtuyến trên Trái Đất.)
  • "Runway flare": Đèn chiếu sáng đường băng.

    • The pilot followed the runway flares to land safely. (Phi công đi theo các đèn đường băng để hạ cánh an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flared (adj): dạng loe/xoè ra.

    • She wore flared jeans. ( ấy mặc quần jeans ống loe.)
  • Flaring (adj): Cháy bùng, sáng rực; hoặc hình dáng loe ra.

    • The flaring torches illuminated the path. (Những ngọn đuốc cháy rực chiếu sáng con đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: blaze (ngọn lửa lớn), flash (tia sáng loé), outburst (sự bùng nổ), signal light (đèn tín hiệu).
  • Động từ: blaze (bùng cháy), flash (loé sáng), erupt (bùng phát), widen (mở rộng ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flare up:

    • Bùng cháy dữ dội: The campfire flared up when he added more wood. (Lửa trại bùng cháy dữ dội khi anh ta thêm củi.)
    • Bùng phát đột ngột (bệnh, xung đột, giận dữ): His back pain flared up again. (Cơn đau lưng của anh ấy lại bùng phát.) / An argument flared up during the meeting. (Một cuộc tranh cãi đã bùng lên trong cuộc họp.)
  • Flare out: (Ít phổ biến hơn) Loe/xoè ra.

    • The trousers flare out from the knee. (Chiếc quần loe ra từ đầu gối.)
Thành ngữ liên quan
  • A flare for the dramatic: khuynh hướng hoặc tài năng trong việc tạo ra hoặc thể hiện những tình huống kịch tính.
    • As a speaker, he has a real flare for the dramatic. ( một diễn giả, anh ta thực sự tài tạo ra những khoảnh khắc kịch tính.)
flare

The batter hit a flare into shallow right field.

danh từ
  1. ngọn lửa bừng sáng, lửa léo sáng; ánh sáng loé
  2. ánh sáng báo hiệu (ở biển)
  3. (quân sự) pháp sáng
  4. chỗ xoè (ở váy)
  5. chỗ loe ra; chỗ khum lên (ở mạn tàu)
  6. (nhiếp ảnh) vết mờ (ở phim ảnh do bị loé sáng)
nội động từ
  1. sáng rực lên, loé sáng, cháy bùng lên
  2. loe ra (sườn tàu), xoè ra (váy)
    • the skirt flares at the knees
      váy xoè ra ở chỗ đầu gối
  3. (quân sự) ra hiệu bằng pháo sáng
ngoại động từ
  1. làm loe ra, làm xoè ra
  2. (động tính từ quá khứ) loè loẹt, lồ lộ

Idioms

  • to flare out (up)
    loé lửa