florilegium

/florilegium/
Học thuật
Thân thiện
florilegium

A florilegium of nature poems sits open on the reading table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp tuyển: Một tuyển tập các đoạn trích, tác phẩm ngắn hoặc những phần hay nhất được chọn lọc từ văn học, thơ ca hoặc các tác phẩm viết khác. Từ này gốc Latin, có nghĩa đen "tuyển tập hoa", von rằng các tác phẩm được chọn giống như những bông hoa đẹp nhất được hái từ một khu vườn văn chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor published a florilegium of medieval poetry. (Giáo sư đã xuất bản một hợp tuyển thơ ca thời trung cổ.)
    • This book is a florilegium of the author's most poignant essays. (Cuốn sách này một hợp tuyển những tiểu luận sâu sắc nhất của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một bộ sưu tập tinh túy, được chọn lọc kỹ lưỡng từ bất kỳ lĩnh vực nào.
    • The exhibition is a florilegium of Renaissance art. (Triển lãm một hợp tuyển nghệ thuật thời Phục Hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthology (n): Tuyển tập văn học, thường có nghĩa rộng phổ biến hơn .
  • Compendium (n): Bản tóm tắt, bộ sưu tập kiến thức về một chủ đề.
  • Miscellany (n): Tập hợp hỗn hợp các tác phẩm hoặc chủ đề khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Anthology: Tuyển tập.
  • Collection: Bộ sưu tập.
  • Selection: Tuyển chọn.
  • Treasury: Kho tàng (văn học).
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: một từ học thuật, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ đồng nghĩa phổ biến dễ hiểu hơn anthology.
  • Sắc thái: Mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường dùng trong ngữ cảnh văn chương, học thuật hoặc nghệ thuật.
florilegium

A florilegium of nature poems sits open on the reading table.

danh từ
  1. hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))

Từ đồng nghĩa