garland

/'gɑ:lənd/
Học thuật
Thân thiện
garland

A child weaves a garland of daisies in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vòng hoa: Một vật trang trí hình tròn được kết từ hoa, , hoặc các vật liệu tương tự, thường được treo, đeo hoặc trao như một phần của lễ kỷ niệm hoặc để tôn vinh.
    • Giải thưởng, vinh dự cao nhất: (Nghĩa ẩn dụ) Một biểu tượng cho chiến thắng, thành tựu hoặc danh dự tối cao, xuất phát từ việc trao vòng hoa cho người chiến thắng trong các cuộc thi thời cổ đại.
    • Tuyển tập: (Từ cổ, văn học) Một tập hợp các tác phẩm văn học ngắn, như thơ hoặc văn xuôi.
  2. Ngoại động từ:

    • Trang trí bằng vòng hoa, đội vòng hoa lên: Hành động trang hoàng ai đó hoặc vật đó bằng một hoặc nhiều vòng hoa.
    • Kết thành vòng hoa: Dùng hoa, để tạo thành một vòng hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore a beautiful garland of jasmine in her hair. ( ấy đội một vòng hoa lài tuyệt đẹp trên tóc.)
    • Winning the championship was the garland of his career. (Giành chứcđịch vinh quang tột đỉnh trong sự nghiệp của anh ấy.)
    • The poet published a garland of sonnets. (Nhà thơ đã xuất bản một tuyển tập các bài thơ sonnet.)
  • Ngoại động từ:

    • The villagers garlanded the statue of the hero with marigolds. (Người dân làng trang hoàng bức tượng vị anh hùng bằng những vòng hoa cúc vạn thọ.)
    • They garlanded the winners as a sign of respect. (Họ trao vòng hoa cho những người chiến thắng như một dấu hiệu của sự kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To win/carry away the garland": (Thành ngữ) Chiến thắng, giành được giải thưởng cao nhất.
    • After a fierce competition, our team carried away the garland. (Sau một cuộc cạnh tranh khốc liệt, đội của chúng tôi đã giành chiến thắng tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Wreath (n): Vòng hoa (thường dùng trong ngữ cảnh tang lễ, Giáng sinh hoặc như một biểu tượng của sự tưởng niệm, khác với garland thường mang tính chất lễ hội, chúc mừng).
  • Lei (n): Vòng hoa (từ tiếng Hawaii, thường được đeo quanh cổ để chào đón).
  • Festoon (n/v): Tràng hoa trang trí (thường treo theo đường cong) / Trang trí bằng tràng hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Wreath, chaplet, coronal, lei, festoon.
  • Động từ: Adorn with wreaths, deck, festoon, wreathe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "garland" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "to garland").

Thành ngữ liên quan
  • To rest on one's laurels: Tự mãn với thành tích đã đạt được ( liên quan đến vòng nguyệt quế - laurel wreath, một loại garland thời cổ).
    • After winning the award, he didn't rest on his laurels but continued to work hard. (Sau khi giành giải thưởng, anh ấy không tự mãn tiếp tục làm việc chăm chỉ.)
garland

A child weaves a garland of daisies in the garden.

danh từ
  1. vòng hoa
  2. sự chiếu thẳng; sự giật giải đầu; giải thưởng
    • to win (carry away) the garland
      đắc thắng
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) hợp tuyển (thơ, văn)
ngoại động từ
  1. trang trí bằng vòng hoa; đội vòng hoa
  2. dùng làm vòng hoa

Từ chứa "garland"