florin
/florin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng tiền florin: Đơn vị tiền tệ cơ bản, từng được sử dụng ở một số quốc gia như Hà Lan và Suriname.
- Đồng hào (lịch sử): Tên gọi một đồng tiền vàng hoặc bạc trong lịch sử, chẳng hạn như đồng "florin" của Anh có giá trị bằng hai shilling.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price was ten florins. (Giá là mười florin.)
- In the 19th century, a British gold florin was minted. (Vào thế kỷ 19, một đồng florin vàng của Anh đã được đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dutch florin": Đồng florin Hà Lan (còn gọi là guilder), là đơn vị tiền tệ chính thức của Hà Lan trước khi chuyển sang sử dụng đồng euro.
- He collected old Dutch florins. (Anh ấy sưu tập những đồng florin Hà Lan cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Guilder (n): Tên gọi khác của đồng florin Hà Lan.
- The guilder was replaced by the euro in 2002. (Đồng guilder đã được thay thế bằng đồng euro vào năm 2002.)
Từ đồng nghĩa
- Guilder: Đồng guilder (dùng cho tiền Hà Lan).
- (Đơn vị tiền tệ cũ): Đồng hào (trong bối cảnh lịch sử Anh).
danh từ
- đồng florin (đồng hào của Anh bằng 2 silinh)
- đồng florin (tiền Hà-lan)
- (sử học) đồng vàng florin (Anh)