florin

/florin/
danh từ
  1. đồng florin (đồng hào của Anh bằng 2 silinh)
  2. đồng florin (tiền -lan)
  3. (sử học) đồng vàng florin (Anh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "florin"

florin
A traveler exchanges a florin for a small souvenir.