florin
/florin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng florin: Đơn vị tiền tệ cũ của Hà Lan, được sử dụng trước khi đồng euro ra đời. Từ này cũng có thể chỉ các đồng tiền vàng hoặc bạc có tên tương tự được sử dụng ở một số quốc gia châu Âu khác trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le musée expose une collection de vieux florins. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập những đồng florin cổ.)
- Avant l'euro, le florin était la monnaie des Pays-Bas. (Trước đồng euro, đồng florin là tiền tệ của Hà Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Florin d'or": florin vàng, một đồng tiền vàng lịch sử.
- Ce florin d'or date du Moyen Âge. (Đồng florin vàng này có từ thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Guilder: Tên gọi tiếng Anh của đồng florin Hà Lan.
- The Dutch guilder was replaced by the euro. (Đồng guilder Hà Lan đã được thay thế bằng đồng euro.)
Từ đồng nghĩa
- Monnaie ancienne: tiền tệ cổ.
- Pièce historique: đồng tiền lịch sử.
danh từ giống đực
- đồng florin (tiền hà lan)