fluorine
/fluorine/
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully handles a sealed container of fluorine gas in the laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Flo: Một nguyên tố hóa học phi kim, có tính phản ứng rất cao, thuộc nhóm halogen. Ở điều kiện thường, nó là một chất khí màu vàng nhạt, độc và ăn mòn.
- Nguyên tố Flo: Ký hiệu hóa học là F, số nguyên tử là 9 trong bảng tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fluorine is the most reactive of all the elements. (Flo là nguyên tố phản ứng mạnh nhất trong tất cả các nguyên tố.)
- Toothpaste often contains compounds of fluorine to prevent cavities. (Kem đánh răng thường chứa các hợp chất của flo để ngăn ngừa sâu răng.)
- The chemist handled the fluorine gas with extreme caution. (Nhà hóa học xử lý khí flo với sự thận trọng tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp: "Fluorine" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh về tính chất hóa học đặc biệt, các hợp chất của nó (như fluoride), và ứng dụng.
- The reactivity of fluorine makes it useful for synthesizing certain pharmaceuticals. (Tính phản ứng của flo khiến nó hữu ích để tổng hợp một số dược phẩm.)
Biến thể và từ liên quan
- Fluoride (danh từ): Florua, ion hoặc hợp chất chứa flo, thường gặp trong kem đánh răng và nước uống.
- Fluoride helps to strengthen tooth enamel. (Florua giúp làm chắc men răng.)
- Fluorinate (động từ): Florua hóa, quá trình thêm flo vào một hợp chất.
- Fluorination (danh từ): Sự florua hóa.
Từ đồng nghĩa
- Element 9: Nguyên tố số 9 (cách gọi theo số nguyên tử).
- F (ký hiệu hóa học): Ký hiệu nguyên tố Flo.
Lưu ý
- "Fluorine" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường đề cập đến các hợp chất của nó (như fluoride) hơn là nguyên tố ở dạng tự do, do tính độc và nguy hiểm của khí flo.
A scientist carefully handles a sealed container of fluorine gas in the laboratory.
danh từ
- (hoá học) Flo