floruit

/floruit/
Học thuật
Thân thiện
floruit

A scholar's floruit is often marked by their most influential publications.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ hoạt động mạnh mẽ nhất: Từ "floruit" (thường được viết tắt "fl.") được sử dụng trong các tài liệu học thuật, đặc biệt tiểu sử lịch sử, để chỉ khoảng thời gian một người (thường một nhân vật lịch sử, nghệ sĩ, hoặc học giả) được biết đến đang sống, làm việc, hoặc đạt được thành tựu nổi bật nhất, khi ảnh hưởng hoặc sự nghiệp của họ "nở rộ".
    • Thuở bình sinh: Một cách diễn đạt trang trọng cổ điển để chỉ thời kỳ sinh thời, thời kỳ tồn tại hoạt động của một người, đặc biệt khi ngày sinh ngày mất chính xác không được biết .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher's floruit is estimated to be around 300 BC. (Thời kỳ đỉnh cao của nhà triết học được ước tính vào khoảng năm 300 trước Công nguyên.)
    • In the historical record, it is noted: "Plato (fl. 4th century BC)". (Trong tài liệu lịch sử, ghi chú: "Plato (thời kỳ hoạt động: thế kỷ 4 trước Công nguyên)".)
    • Các nhà sử học thường dùng "floruit" để chỉ thuở bình sinh của các danh nhân cổ đại. (Historians often use "floruit" to indicate the lifetime of ancient celebrities.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong trích dẫn học thuật: "Floruit" thường xuất hiện trong các chú thích, tiểu sử ngắn, hoặc mục từ trong từ điển bách khoa để cung cấp thông tin về thời đại của một nhân vật khi các ngày tháng cụ thể không chắc chắn.
    • The artist is only known by this single work; his floruit is placed in the early Renaissance. (Người nghệ sĩ này chỉ được biết đến qua một tác phẩm duy nhất; thời kỳ hoạt động của ông được xác định vào đầu thời kỳ Phục Hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flourish (động từ): Phát triển mạnh mẽ, hưng thịnh, nở rộ. Đây động từ gốc Latin "floruit" (nghĩa "người đó đã nở rộ") bắt nguồn từ đó.
    • The arts flourished during the Renaissance. (Nghệ thuật phát triển rực rỡ trong thời kỳ Phục Hưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Peak period: Thời kỳ đỉnh cao.
  • Time of activity: Thời kỳ hoạt động.
  • Lifetime: Sinh thời, cả cuộc đời (nhưng "floruit" thường chỉ một giai đoạn nổi bật, không nhất thiết toàn bộ cuộc đời).
Lưu ý
  • Từ vay mượn: "Floruit" một từ mượn trực tiếp từ tiếng Latin, vậy mang sắc thái trang trọng, học thuật cao chủ yếu được sử dụng trong văn viết, đặc biệt trong các ngành nghiên cứu lịch sử, nghệ thuật văn học.
  • Cách viết: Từ này thường được in nghiêng () hoặc viết tắt (fl.) khi sử dụng trong văn bản học thuật.
floruit

A scholar's floruit is often marked by their most influential publications.

danh từ
  1. thuở bình sinh (của một người)

Từ gần giống