florid

/florid/
tính từ
  1. đỏ ửng, hồng hào (da)
  2. sặc sỡ, nhiều màu sắc
  3. bóng bảy, hào nhoáng
  4. cầu kỳ, hoa mỹ
    • a florid style
      văn cầu kỳ hoa mỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "florid"

florid
The author's florid prose described the garden in vivid detail.