florid
/florid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đỏ ửng, hồng hào (về da mặt): Chỉ màu da có sắc hồng hoặc đỏ, thường gợi ý sức khỏe tốt hoặc do xúc động.
- Sặc sỡ, nhiều màu sắc rực rỡ: Mô tả thứ gì đó có màu sắc tươi sáng, nổi bật và phong phú.
- Cầu kỳ, hoa mỹ (về phong cách): Dùng để chỉ một phong cách diễn đạt (như văn chương, lời nói, kiến trúc) quá mức trang trí, phức tạp và rườm rà.
Ví dụ sử dụng
Về màu da:
- After his morning jog, he had a florid complexion. (Sau khi chạy bộ buổi sáng, anh ấy có làn da hồng hào.)
- Her face became florid with embarrassment. (Mặt cô ấy đỏ ửng lên vì xấu hổ.)
Về màu sắc:
- The garden was filled with florid blooms in the summer. (Khu vườn ngập tràn những bông hoa sặc sỡ vào mùa hè.)
- She wore a florid dress covered in bright patterns. (Cô ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ phủ đầy họa tiết sáng màu.)
Về phong cách:
- The author's florid prose was difficult for some readers to follow. (Văn phong hoa mỹ của tác giả khiến một số độc giả khó theo dõi.)
- He delivered a florid speech full of elaborate metaphors. (Ông ấy đã có một bài phát biểu cầu kỳ với đầy ẩn dụ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"florid rhetoric": lời lẽ hoa mỹ, hùng biện cầu kỳ.
- The politician was known for his florid rhetoric. (Vị chính trị gia nổi tiếng với lời lẽ hùng biện hoa mỹ.)
"florid imagination": trí tưởng tượng phong phú, bay bổng (thường theo nghĩa hơi quá mức).
- The novelist's florid imagination created entire fantasy worlds. (Trí tưởng tượng bay bổng của tiểu thuyết gia đã tạo ra những thế giới kỳ ảo trọn vẹn.)
Biến thể và từ gần giống
Floridly (phó từ): một cách hoa mỹ, sặc sỡ.
- The room was floridly decorated. (Căn phòng được trang trí một cách sặc sỡ.)
Floridness (danh từ): sự hồng hào; sự sặc sỡ; tính chất hoa mỹ.
- The floridness of his writing style is his trademark. (Tính chất hoa mỹ trong phong cách viết là thương hiệu của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Rubicund / Ruddy: hồng hào, đỏ ửng (về da).
- Flamboyant: sặc sỡ, lòe loẹt.
- Ornate / Elaborate: cầu kỳ, công phu, trau chuốt.
- Flowery: văn hoa, đầy hình ảnh ẩn dụ (về ngôn ngữ).
Từ trái nghĩa
- Pale: tái nhợt, xanh xao.
- Plain / Simple: giản dị, đơn giản.
- Spartan / Austere: khắc khổ, mộc mạc, ít trang trí.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "florid". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các cụm mô tả phong cách hoặc ngoại hình như đã nêu ở phần trên.)
tính từ
- đỏ ửng, hồng hào (da)
- sặc sỡ, nhiều màu sắc
- bóng bảy, hào nhoáng
- cầu kỳ, hoa mỹ
- a florid stylevăn cầu kỳ hoa mỹ