flottage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thả bè: Hành động vận chuyển gỗ hoặc các vật liệu nổi khác bằng cách buộc chúng lại thành bè và để chúng trôi theo dòng nước.
- Sự tuyến nổi (quặng): Trong ngành khai khoáng, đây là phương pháp làm giàu quặng bằng cách tách các hạt khoáng vật có ích (thường nhẹ hơn) ra khỏi đất đá vụn (nặng hơn) nhờ dòng nước chảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le flottage du bois était une méthode de transport courante au XIXe siècle. (Việc thả bè gỗ là một phương pháp vận chuyển phổ biến vào thế kỷ 19.)
- La technique du flottage permet de séparer les minéraux utiles de la gangue. (Kỹ thuật tuyến nổi cho phép tách các khoáng chất có ích ra khỏi quặng thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flottage par trains de bois": Thả bè gỗ thành đoàn.
- Le flottage par trains de bois sur les grands fleuves était une activité dangereuse. (Việc thả các đoàn bè gỗ trên những dòng sông lớn là một hoạt động nguy hiểm.)
"Flottage par eau vive": Thả bè bằng dòng nước chảy xiết.
- Cette rivière se prêtait bien au flottage par eau vive. (Dòng sông này rất thích hợp cho việc thả bè bằng nước chảy xiết.)
Biến thể và từ gần giống
Flotter (động từ): Nổi, trôi nổi, lơ lửng.
- Le bois flotte sur l'eau. (Gỗ nổi trên mặt nước.)
Flotteur (danh từ): Người thả bè; phao.
- Les flotteurs guidaient les radeaux. (Những người thả bè dẫn hướng cho các bè gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Transport par radeaux: Vận chuyển bằng bè.
- Séparation par gravité (dans le contexte minier): Tách trọng lực (trong bối cảnh khai khoáng).
Các cụm từ liên quan
- Être en flottage: Đang được vận chuyển bằng phương pháp thả bè.
- Ces grumes sont en flottage vers la scierie. (Những khúc gỗ tròn này đang được thả bè về phía nhà máy cưa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flottage".
danh từ giống đực
- sự thả bè
- sự tuyến nổi (quặng)