voltage

/'voultidʤ/
Học thuật
Thân thiện
voltage

Un technicien mesure le voltage d'une batterie avec un multimètre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điện áp: Trong vật kỹ thuật điện, "voltage" chỉ sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm trong một mạch điện, là lực đẩy khiến dòng điện chạy. Đơn vị đovôn (V).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le voltage de cette prise est de 220 volts. (Điện áp của ổ cắm này là 220 vôn.)
    • Il faut vérifier le voltage avant de brancher l'appareil. (Cần kiểm tra điện áp trước khi cắm thiết bị.)
    • Un voltage trop élevé peut endommager le circuit. (Một điện áp quá cao có thể làm hỏng mạch điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voltage de claquage" / "Voltage disruptif": điện áp đánh thủng.

    • Le voltage de claquage de ce condensateur est de 400V. (Điện áp đánh thủng của tụ điện này là 400V.)
  • "Voltage de pointe": điện áp xung, điện áp đỉnh.

    • Le parafoudre protège contre les voltages de pointe. (Cột thu lôi bảo vệ khỏi các điện áp xung.)
  • "Voltage de service": điện áp làm việc.

    • L'appareil fonctionne à son voltage de service nominal. (Thiết bị hoạt độngđiện áp làm việc danh định của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tension (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ "điện áp". "Voltage" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể.

    • Tension électrique (điện áp)
  • Potentiel (n.m): điện thế.

    • Différence de potentiel (hiệu điện thế) là một cách diễn đạt khác của điện áp.
  • Volt (n.m): vôn - đơn vị đo điện áp.

    • Cette pile fournit 1,5 volt. (Viên pin này cung cấp 1,5 vôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tension (électrique): điện áp. (Từ thông dụng nhất)
  • Différence de potentiel (DDP): hiệu điện thế. (Thuật ngữ vậtchính xác)
Các cụm từ liên quan
  • Voltage secondaire: điện áp thứ cấp (thườngđầu ra của máy biến áp).

    • Le transformateur abaisse le voltage pour obtenir un voltage secondaire de 12V. (Máy biến áp hạ áp để thu được điện áp thứ cấp 12V.)
  • Voltage redressé: điện áp chỉnh lưu (điện áp sau khi đã được chuyển từ xoay chiều sang một chiều).

    • Après le pont de diodes, on obtient un voltage redressé. (Sau cầu chỉnh lưu, ta thu được một điện áp chỉnh lưu.)
  • Haut voltage / Bas voltage: cao áp / hạ áp.

    • Les lignes à haut voltage transportent l'électricité sur de longues distances. (Các đường dây cao áp truyền tải điện năng đi xa.)
voltage

Un technicien mesure le voltage d'une batterie avec un multimètre.

danh từ giống đực
  1. (điện học) điện áp
    • Voltage de claquage/voltage disruptif
      điện áp đánh thủng
    • Voltage de pointe
      điện áp xung
    • Voltage de service
      điện áp làm việc
    • Voltage secondaire
      điện áp thứ cấp
    • Voltage redressé
      điện áp chỉnh lưu

Từ chứa "voltage"