fluoride
/fluoride/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Florua: Một hợp chất hóa học chứa ion flo (F⁻), thường là muối của axit flohydric. Nó thường được thêm vào nước uống và kem đánh răng để giúp ngăn ngừa sâu răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Most toothpaste contains fluoride to strengthen tooth enamel. (Hầu hết kem đánh răng đều chứa florua để làm chắc men răng.)
- The city adds fluoride to the public water supply for dental health. (Thành phố thêm florua vào nguồn cung cấp nước công cộng vì sức khỏe răng miệng.)
- Excessive fluoride intake can lead to a condition called fluorosis. (Việc hấp thụ quá nhiều florua có thể dẫn đến một tình trạng gọi là nhiễm fluor.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fluoride treatment": Liệu pháp florua, thường được nha sĩ thực hiện để bảo vệ răng.
- The dentist recommended a fluoride treatment for the child. (Nha sĩ đề nghị một liệu pháp florua cho đứa trẻ.)
"Fluoride varnish": Sơn móng (lớp phủ) florua, một dạng florua bôi tại chỗ lên răng.
- Applying fluoride varnish is a quick procedure at the dental clinic. (Bôi sơn móng florua là một thủ thuật nhanh tại phòng khám nha khoa.)
Biến thể và từ gần giống
Fluoridate (động từ): Florua hóa, hành động thêm florua vào (ví dụ: nước uống).
- The decision to fluoridate the water was controversial. (Quyết định florua hóa nguồn nước đã gây tranh cãi.)
Fluoridation (danh từ): Sự florua hóa.
- Water fluoridation is a common public health measure. (Florua hóa nước là một biện pháp y tế công cộng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Fluorine compound: Hợp chất flo (mô tả chung hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan chặt chẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'fluoride')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'fluoride')
danh từ
- (hoá học) Florua