fluster

/fluster/
Học thuật
Thân thiện
fluster

She felt a fluster when she realized she had forgotten her keys.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bối rối, sự lúng túng: Trạng thái tinh thần bị xáo trộn, mất bình tĩnh, thường do bất ngờ, áp lực hoặc xấu hổ.
    • Sự nhộn nhịp, sự náo động: Tình trạng ồn ào, bận rộn hỗn loạn.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm ai đó bối rối, lúng túng: Gây ra sự mất bình tĩnh hoặc khó khăn trong suy nghĩ cho người khác.
    • Làm náo động, làm xôn xao: Gây ra sự ồn ào, hỗn loạn.
  3. Động từ (nội động từ):

    • Trở nên bối rối, lúng túng: Rơi vào trạng thái mất bình tĩnh, không còn tỉnh táo.
    • Nhộn nhịp, náo động: Trở nên ồn ào hỗn loạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She was in a complete fluster after forgetting her speech. ( ấy hoàn toàn bối rối sau khi quên bài phát biểu.)
    • The sudden arrival of guests caused a fluster in the kitchen. (Việc khách đến bất ngờ gây ra sự nhộn nhịp trong nhà bếp.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • The difficult question flustered the student. (Câu hỏi khó đã làm học sinh đó bối rối.)
    • The news flustered the whole office. (Tin tức đã làm cả văn phòng xôn xao.)
  • Động từ (nội động từ):

    • Don't fluster; just take a deep breath and answer. (Đừng bối rối; chỉ cần hít một hơi thật sâu trả lời.)
    • The market flustered as the rumor spread. (Chợ trở nên náo động khi tin đồn lan truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in/get into a fluster": ở trong/rơi vào trạng thái bối rối, lúng túng.

    • He gets into a fluster whenever he has to speak in public. (Anh ấy luôn rơi vào trạng thái bối rối mỗi khi phải nói trước công chúng.)
  • "to fluster someone's composure": làm ai đó mất đi sự điềm tĩnh.

    • The unexpected criticism flustered her usual composure. (Lời chỉ trích bất ngờ đã làm ấy mất đi sự điềm tĩnh thường thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Flustered (tính từ): có vẻ bối rối, lúng túng.

    • She gave a flustered apology. ( ấy đưa ra một lời xin lỗi có vẻ bối rối.)
  • Flustering (tính từ/danh động từ): tính chất gây bối rối; hành động làm bối rối.

    • It was a flustering experience. (Đó một trải nghiệm gây bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự bối rối): Confusion (sự lộn xộn, bối rối), Discomposure (sự mất bình tĩnh).
  • Động từ (làm bối rối): Disconcert (làm bối rối, lúng túng), Rattle (làm hoảng hốt, mất bình tĩnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fluster" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "All in a fluster": Rất bận rộn bối rối.
    • She was all in a fluster trying to get ready for the party. ( ấy rất bận rộn bối rối để chuẩn bị cho bữa tiệc.)
fluster

She felt a fluster when she realized she had forgotten her keys.

danh từ
  1. sự bối rối
  2. sự nhộn nhịp, sự bận rộn, sự náo động, sự xôn xao
    • to be all in a fluster
      bận rộn, nhộn nhịp
ngoại động từ
  1. làm chếnh choáng say
  2. làm bối rối
  3. làm nhộn nhịp, làm bận rộn, làm náo động, làm xôn xao
nội động từ
  1. bối rối, nhộn nhịp, bận rộn, náo động, xôn xao

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "fluster"

Từ có nhắc đến "fluster"