fluster

/fluster/
danh từ
  1. sự bối rối
  2. sự nhộn nhịp, sự bận rộn, sự náo động, sự xôn xao
    • to be all in a fluster
      bận rộn, nhộn nhịp
ngoại động từ
  1. làm chếnh choáng say
  2. làm bối rối
  3. làm nhộn nhịp, làm bận rộn, làm náo động, làm xôn xao
nội động từ
  1. bối rối, nhộn nhịp, bận rộn, náo động, xôn xao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "fluster"

Từ có nhắc đến "fluster"

fluster
She felt a fluster when she realized she had forgotten her keys.