perturbation

/,pə:tə:'beiʃn/
Học thuật
Thân thiện
perturbation

The scientist introduced a small perturbation into the system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xáo trộn, sự đảo lộn: Trạng thái bị làm cho mất trật tự, sự ổn định hoặc quy trình bình thường.
    • Sự lo lắng, sự xao xuyến: Trạng thái tinh thần bị khuấy động, cảm thấy bồn chồn hoặc lo âu.
    • (Vật ) Nhiễu loạn: Một ảnh hưởng phụ (thường nhỏ) lên một hệ thống, làm cho lệch khỏi trạng thái hoặc quỹ đạo dự kiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The news caused a great perturbation in the stock market. (Tin tức gây ra một sự xáo trộn lớn trên thị trường chứng khoán.)
    • She tried to hide her inner perturbation. ( ấy cố gắng che giấu sự xao xuyến trong lòng.)
    • Scientists account for gravitational perturbation when calculating the orbit of the comet. (Các nhà khoa học tính đến sự nhiễu loạn trọng lực khi tính toán quỹ đạo của sao chổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "State of perturbation": trạng thái bị xáo trộn hoặc lo lắng.
    • He was in a state of perturbation after the unexpected phone call. (Anh ấytrong trạng thái lo lắng sau cuộc điện thoại bất ngờ.)
  • "Planetary perturbation": nhiễu loạn hành tinh (trong thiên văn học).
    • The planet's path shows a slight perturbation due to its neighbor's gravity. (Đường đi của hành tinh cho thấy một sự nhiễu loạn nhẹ do lực hấp dẫn của hành tinh lân cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Perturb (động từ): làm xáo trộn, làm lo lắng.
    • The bad weather perturbed our travel plans. (Thời tiết xấu đã làm xáo trộn kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
  • Perturbed (tính từ): bị xáo trộn, lo lắng.
    • She had a perturbed expression on her face. ( ấy có vẻ mặt lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disturbance: sự xáo trộn, sự náo động.
  • Agitation: sự kích động, sự bồn chồn.
  • Disruption: sự gián đoạn, sự phá vỡ.
  • Unease: sự bất an.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "perturbation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "perturbation".)

perturbation

The scientist introduced a small perturbation into the system.

danh từ
  1. sự đảo lộn, sự xáo trộn
  2. sự làm xôn xao, sự làm xao xuyến, sự làm lo sợ; sự xôn xao; sự xao xuyến, sự lo sợ

Từ chứa "perturbation"