fluvial
/fluvial/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sông: "fluvial" là một tính từ mô tả những gì có liên quan đến sông, bắt nguồn từ sông hoặc tồn tại trên sông.
- Thuộc về dòng chảy sông: Chỉ các hiện tượng, quá trình hoặc đặc điểm do hoạt động của sông tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le transport fluvial est important dans cette région. (Giao thông đường sông rất quan trọng ở vùng này.)
- L'érosion fluviale a creusé cette vallée. (Sự xói mòn do sông đã tạo ra thung lũng này.)
- La faune fluviale est très diversifiée. (Hệ động vật sống ở sông rất đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sédiments fluviaux": trầm tích sông.
- Ces couches géologiques sont constituées de sédiments fluviaux. (Các lớp địa chất này được cấu tạo từ trầm tích sông.)
"Régime fluvial": chế độ thủy văn của một con sông.
- Le régime fluvial du Mékong est influencé par la mousson. (Chế độ thủy văn của sông Mê Kông chịu ảnh hưởng của gió mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Fluviatile (adj): (gần nghĩa) thuộc về sông, sống ở sông. Đây là một từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn cảnh sinh học hoặc địa chất.
- Des dépôts fluviatiles. (Các lớp trầm tích sông.)
Từ đồng nghĩa
- Riverain(e) (adj): thuộc về bờ sông, ven sông.
- Une forêt riveraine. (Một khu rừng ven sông.)
tính từ
- xem fleuve
- Eaux fluvialesnước sông
- Pêche fluvialenghề đánh cá sông