focussed

Adjective
  1. (các tia sáng) hội tụ tại một điểm
  2. tiêu điểm, hay được làm cho tập trung tại tiêu điểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "focussed"

focussed
A magnifying glass focussed the sunlight onto a dry leaf.