focussed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về các tia sáng) hội tụ tại một điểm: Trạng thái khi các tia sáng hoặc sóng hội tụ về một điểm chung.
- Ở tiêu điểm, hay được làm cho tập trung tại tiêu điểm: Được điều chỉnh để có được hình ảnh rõ ràng, sắc nét hoặc sự chú ý tập trung cao độ.
- Tập trung (tinh thần, sự chú ý): Dành toàn bộ sự chú ý, năng lượng hoặc nỗ lực vào một mục tiêu, nhiệm vụ hoặc đối tượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist used a lens to create a focussed beam of light. (Nhà khoa học đã sử dụng một thấu kính để tạo ra một chùm tia sáng hội tụ.)
- The image on the screen was sharp and focussed. (Hình ảnh trên màn hình rõ ràng và nét.)
- She remained focussed on her studies despite the noise. (Cô ấy vẫn tập trung vào việc học bất chấp tiếng ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be focussed on something/doing something": Tập trung cao độ vào một việc gì đó.
- The team is now focussed on completing the project on time. (Đội ngũ hiện đang tập trung vào việc hoàn thành dự án đúng hạn.)
"A focussed effort/mind": Một nỗ lực/tâm trí tập trung.
- Success requires a focussed effort and clear goals. (Thành công đòi hỏi một nỗ lực tập trung và các mục tiêu rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Focus (động từ): Tập trung, điều chỉnh để làm rõ nét hoặc chú ý vào.
- Please focus your attention on the main issue. (Hãy tập trung sự chú ý của bạn vào vấn đề chính.)
Focus (danh từ): Tiêu điểm, trọng tâm, sự tập trung.
- The focus of the discussion was climate change. (Trọng tâm của cuộc thảo luận là biến đổi khí hậu.)
Focused (tính từ): Cách viết phổ biến hơn, có nghĩa giống hệt "focussed". "Focussed" thường được dùng trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
- Concentrated: Tập trung, cô đọng.
- Attentive: Chăm chú, chú ý.
- Sharp: Sắc nét, rõ ràng (về hình ảnh).
- Fixed: Cố định, dán chặt (vào).
Từ trái nghĩa
- Unfocussed / Unfocused: Không tập trung, mờ nhòe.
- Distracted: Bị phân tán, sao nhãng.
- Blurred: Mờ, không rõ nét.
- Diffused: Khuếch tán, phân tán.
Adjective
- (các tia sáng) hội tụ tại một điểm
- ở tiêu điểm, hay được làm cho tập trung tại tiêu điểm