convergent

/kən'və:dʤənt/
Học thuật
Thân thiện
convergent

Two roads become convergent in the distance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hội tụ: Chỉ sự di chuyển, phát triển, hoặc tiến lại gần nhau từ các hướng khác nhau để gặp nhau tại một điểm chung. Nghĩa này thường dùng trong toán học, vật , các ngành khoa học khác.
    • xu hướng giống nhau: Chỉ các ý tưởng, quan điểm, hoặc xu hướng trở nên tương đồng hoặc giống nhau hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two roads are convergent at the town square. (Hai con đường hội tụ tại quảng trường thị trấn.)
    • In mathematics, a convergent series has a finite sum. (Trong toán học, một chuỗi hội tụ một tổng hữu hạn.)
    • Their political views became more convergent over time. (Quan điểm chính trị của họ trở nên hội tụ hơn theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Convergent thinking": Tư duy hội tụ, một kiểu tư duy tập trung vào việc tìm ra một giải pháp đúng duy nhất cho một vấn đề.

    • Standardized tests often encourage convergent thinking. (Các bài kiểm tra tiêu chuẩn thường khuyến khích tư duy hội tụ.)
  • "Convergent evolution": Tiến hóa hội tụ, hiện tượng trong sinh học khi các loài không quan hệ họ hàng gần phát triển những đặc điểm tương tự nhau do thích nghi với môi trường giống nhau.

    • The wings of bats and birds are a classic example of convergent evolution. (Đôi cánh của dơi chim một dụ kinh điển của tiến hóa hội tụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Converge (động từ): Hội tụ, tiến lại gần nhau.

    • The rivers converge into a single stream. (Các con sông hội tụ thành một dòng duy nhất.)
  • Convergence (danh từ): Sự hội tụ.

    • The convergence of technology and art creates new media. (Sự hội tụ của công nghệ nghệ thuật tạo ra các phương tiện truyền thông mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Meeting: Gặp gỡ, giao nhau.
  • Merging: Hợp nhất, sáp nhập.
  • Coalescing: Kết hợp lại, hợp nhất.
Từ trái nghĩa
  • Divergent: Phân kỳ, khác biệt.
    • Divergent opinions made the debate lively. (Những ý kiến phân kỳ làm cho cuộc tranh luận sôi nổi.)
convergent

Two roads become convergent in the distance.

danh từ
  1. (vật ); (toán học) hội tụ
    • convergent series
      chuỗi hội tụ
    • convergent angle
      góc hội tụ