focused
Học thuậtThân thiện
The astronomer adjusted the telescope until the image of the planet was perfectly focused.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tập trung: Trạng thái chú ý hoàn toàn vào một việc, một mục tiêu hoặc một đối tượng cụ thể mà không bị phân tán.
- Rõ nét, được điều chỉnh để tạo hình ảnh rõ: (Trong quang học) Trạng thái của một hệ thống thị giác (như mắt, ống nhòm) khi được điều chỉnh để tạo ra hình ảnh sắc nét.
- Hội tụ: (Về các tia sáng) Được tập trung hoặc hướng về một điểm chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is very focused on her studies. (Cô ấy rất tập trung vào việc học.)
- The image from the telescope is perfectly focused. (Hình ảnh từ kính thiên văn rõ nét một cách hoàn hảo.)
- The team presented a focused analysis of the problem. (Nhóm đã trình bày một phân tích tập trung vào vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To stay/remain focused": Duy trì sự tập trung.
- It's hard to stay focused in a noisy environment. (Thật khó để duy trì sự tập trung trong một môi trường ồn ào.)
"Laser-focused": (Nghĩa bóng) Cực kỳ tập trung, như tia laser.
- He is laser-focused on achieving his career goals. (Anh ấy cực kỳ tập trung vào việc đạt được các mục tiêu nghề nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Focus (động từ): Tập trung.
- You need to focus on the main task. (Bạn cần tập trung vào nhiệm vụ chính.)
Focus (danh từ): Điểm tập trung, tiêu điểm.
- The focus of the meeting is the new project. (Trọng tâm của cuộc họp là dự án mới.)
Unfocused (tính từ): Không tập trung, mờ nhòe.
- His argument was unfocused and confusing. (Lập luận của anh ta thiếu tập trung và gây bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Concentrated: Tập trung, dồn lại.
- Attentive: Chăm chú, chú ý.
- Sharp: Sắc nét, rõ ràng (về hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'focused'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'focus'). - Focus on: Tập trung vào. - Let's focus on finding a solution. (Hãy tập trung vào việc tìm giải pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'focused')
The astronomer adjusted the telescope until the image of the planet was perfectly focused.
Adjective
- (hệ thống thị giác) được điều chỉnh để tạo ra hình ảnh rõ nét
- (các tia sáng) hội tụ tại một điểm
- ở tiêu điểm, hay được làm cho tập trung ở tiêu điểm