fodder

/'fɔdə/
danh từ
  1. cỏ khô (cho súc vật ăn)
ngoại động từ
  1. cho (súc vật) ăn cỏ khô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fodder"

Từ có nhắc đến "fodder"

fodder
The farmer stores fodder in the barn for the winter.