fodder

/'fɔdə/
Học thuật
Thân thiện
fodder

The farmer stores fodder in the barn for the winter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thức ăn thô cho gia súc: "Fodder" loại thức ăn thô, thường cỏ khô, rơm rạ, hoặc ngũ cốc nguyên cây, được dùng để nuôi động vật nuôi như , ngựa, cừu.
    • (Nghĩa ẩn dụ) Nguồn cung cấp dồi dào cho một mục đích nào đó: "Fodder" có thể dùng để chỉ một thứ đó được sử dụng một cách dễ dàng dồi dào, thường cho các mục đích như tin tức, phê bình, hoặc tranh luận.
  2. Động từ:

    • Cho gia súc ăn thức ăn thô: Hành động cung cấp "fodder" (thức ăn thô) cho vật nuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer stored the fodder in the barn for the winter. (Người nông dân cất trữ thức ăn thô cho gia súc trong kho cho mùa đông.)
    • The scandal became perfect fodder for the newspapers. (Vụ bê bối trở thành nguồn tin dồi dào hoàn hảo cho các tờ báo.)
  • Động từ:

    • We need to fodder the cattle before sunset. (Chúng ta cần cho đàn ăn thức ăn thô trước khi mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cannon fodder": (nghĩa ẩn dụ, thường dùng trong quân sự) chỉ những người lính bị coi có thể hy sinh dễ dàng, giống như thức ăn cho súng đạn.

    • The young recruits were seen as nothing more than cannon fodder. (Những tân binh trẻ bị coi như chẳng khác gì thịt cho súng đạn.)
  • "To be fodder for something": trở thành nguyên liệu, đề tài cho cái đó (thường tiêu cực như chỉ trích, tranh cãi).

    • His careless remarks were fodder for his political opponents. (Những nhận xét bất cẩn của ông ta đã trở thành đề tài cho các đối thủ chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Forage (n): thức ăn cho vật nuôi (thường cỏ tươi hoặc việc đi tìm thức ăn).
  • Hay (n): cỏ khô, một loại "fodder" phổ biến.
  • Silage (n): thức ănchua cho gia súc.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đen): Feed, provender, forage.
  • Danh từ (nghĩa bóng): Material, ammunition, grist.
Thành ngữ liên quan
  • Fodder for thought: (chơi chữ từ "food for thought") Điều đó cung cấp nhiều ý tưởng hoặc chủ đề để suy ngẫm.
    • The documentary provided plenty of fodder for thought about climate change. (Bộ phim tài liệu cung cấp nhiều điều đáng suy ngẫm về biến đổi khí hậu.)
fodder

The farmer stores fodder in the barn for the winter.

danh từ
  1. cỏ khô (cho súc vật ăn)
ngoại động từ
  1. cho (súc vật) ăn cỏ khô

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fodder"