foirail

Học thuật
Thân thiện
foirail

Le foirail accueille la foire annuelle du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nơi họp hội chợ: Một khu vực, thườngquảng trường hoặc khoảng đất rộng, được dành riêng để tổ chức hội chợ, chợ phiên hoặc các sự kiện buôn bán tập trung theo định kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paysans amenaient leurs bêtes sur le foirail. (Những người nông dân dẫn gia súc của họ tới khu họp hội chợ.)
    • Le foirail du village était animé tous les premiers vendredis du mois. (Khu họp hội chợ của làng nhộn nhịp vào mỗi thứ Sáu đầu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rendre au foirail": Đi đến khu họp hội chợ.

    • Toute la famille se rendait au foirail pour acheter des provisions. (Cả gia đình đi đến khu hội chợ để mua thực phẩm dự trữ.)
  • "Le foirail était bondé": Khu hội chợ đông nghịt người.

    • Le jour du marché, le foirail était bondé de monde. (Vào ngày chợ phiên, khu hội chợ đông nghịt người.)
Biến thể từ gần giống
  • Foire (n.f): Hội chợ, chợ phiên. (Từ gốc "foirail" được hình thành).

    • La foire agricole attire beaucoup de visiteurs. (Hội chợ nông nghiệp thu hút rất nhiều khách tham quan.)
  • Place du marché (n.f): Quảng trường chợ, bãi chợ. (Từ có nghĩa tương tự, phổ biến hơn).

    • La place du marché est au centre du village. (Quảng trường chợ nằmtrung tâm làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Champ de foire: Bãi hội chợ.
  • Place de foire: Quảng trường hội chợ.
Lưu ý
  • Từ "foirail"một từ thuộc phương ngữ (tiếng địa phương) của tiếng Pháp, không phảitừ ngữ phổ thông. chủ yếu được sử dụng trong một số vùng nhất định để chỉ địa điểm tổ chức hội chợ.
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, các từ như "place du marché" hoặc đơn giản"foire" thường được sử dụng phổ biến hơn.
foirail

Le foirail accueille la foire annuelle du village.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) nơi họp hội chợ

Từ gần giống