viral

/'vaiərəl/
Học thuật
Thân thiện
viral

Une vidéo drôle est devenue virale sur internet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vi rút, do vi rút: Chỉ những thứ liên quan đến vi rút, được gây ra bởi vi rút hoặc đặc tính của vi rút.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une infection virale nécessite souvent du repos. (Một bệnh nhiễm trùng do vi rút thường cần được nghỉ ngơi.)
    • La structure virale est très petite et complexe. (Cấu trúc của vi rút rất nhỏ phức tạp.)
    • Le médecin suspecte une origine virale pour cette épidémie. (Bác sĩ nghi ngờ nguồn gốc do vi rút cho đợt dịch này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propagation virale": Sự lây lan theo kiểu vi rút, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự lan truyền thông tin nhanh chóng trên internet hoặc mạng xã hội.
    • La vidéo a connu une propagation virale en quelques heures. (Đoạn video đã sự lan truyền chóng mặt chỉ trong vài giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Virus (danh từ): Vi rút, tác nhân gây bệnh.

    • Un nouveau virus a été identifié. (Một loại vi rút mới đã được xác định.)
  • Virologie (danh từ): Virus học, ngành khoa học nghiên cứu về vi rút.

    • Il étudie la virologie à l'université. (Anh ấy học virus họctrường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Viral không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Pháp với nghĩa "(thuộc) vi rút". Cụm từ "d'origine virale" ( nguồn gốc vi rút) hoặc "lié aux virus" (liên quan đến vi rút) có thể diễn đạt ý tương tự.
Lưu ý
  • Từ "viral" trong tiếng Pháp hiện đại, đặc biệt trong ngôn ngữ internet, cũng thường được dùng với nghĩa mượn từ tiếng Anh để chỉ sự lan truyền nhanh chóng (ví dụ: une vidéo virale). Tuy nhiên, nghĩa gốc chính thức trong từ điển vẫn là "(thuộc) vi rút".
viral

Une vidéo drôle est devenue virale sur internet.

tính từ
  1. (thuộc) virut, do virut
    • Maladie virale
      bệnh do virut