férial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về tôn giáo) Ngày thường: Chỉ những ngày trong tuần không phải là Chủ nhật hoặc ngày lễ trọng, theo lịch phụng vụ của Kitô giáo. Trong những ngày này, các nghi thức thường được cử hành một cách đơn giản hơn so với ngày lễ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'office férial est plus court que l'office dominical. (Thánh lễ ngày thường ngắn hơn thánh lễ Chủ nhật.)
- Le calendrier indique les jours fériaux en vert. (Lịch phụng vụ đánh dấu các ngày thường bằng màu xanh lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Temps férial": Thời gian ngày thường (trong tuần).
- Pendant le temps férial, la paroisse est plus calme. (Trong thời gian ngày thường, giáo xứ yên tĩnh hơn.)
Biến thể và từ liên quan
- Férie (danh từ giống cái): Ngày thường (trong lịch phụng vụ).
- La férie de ce mercredi. (Ngày thường của thứ Tư này.)
Từ đồng nghĩa
- Ordinaire (adj): Thông thường, bình thường (trong ngữ cảnh phụng vụ).
- De semaine (cụm từ): Của ngày trong tuần.
Lưu ý
- Từ "férial" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, để phân biệt với các ngày lễ trọng ("fête solennelle") hoặc Chủ nhật ("dimanche"). Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ thông tục hàng ngày.
tính từ
- (tôn giáo) xem férie I
- Office fériallễ ngày thường