foliacé

tính từ
  1. () hình
    • Pétiole foliacé
      cuống hình
    • Lichen foliacé
      địa y hình
  2. chìa
    • Roche à structure foliacée
      đá cấu trúc chìa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

foliacé
Une feuille de fougère montre une structure foliacée délicate.