foliaged

Học thuật
Thân thiện
foliaged

The old oak tree is richly foliaged in the summer.

Định nghĩa

Tính từ: - nhiều , phủ đầy : Mô tả một cái cây, cây bụi, hoặc thực vật tán dày đặc, xum xuê. - Sinh ra nhiều : Nhấn mạnh đặc tính phát triển, sản sinh ra nhiều .

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The foliaged trees provided a cool shade on the hot summer day. (Những cây cối xum xuê tỏa bóng mát trong ngày nóng nực.)
    • This variety of plant is more foliaged than the others, making it ideal for hedges. (Giống cây này sinh ra nhiều hơn các giống khác, khiến lý tưởng để làm hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Densely foliaged": Được phủ dày đặc, rậm rạp.
    • The densely foliaged canopy blocked most of the sunlight. (Tán cây rậm rạp đã chặn hầu hết ánh sáng mặt trời.)
  • "Richly foliaged": tán tươi tốt, phong phú.
    • The garden was richly foliaged with various shrubs and plants. (Khu vườn tán tươi tốt với nhiều loại cây bụi thực vật khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Foliage (Danh từ): Tán , tập hợp các của cây cối.
    • The autumn foliage is breathtaking. (Tán mùa thu thật ngoạn mục.)
  • Foliar (Tính từ): (Thuộc về) , liên quan đến .
    • Foliar feeding is a method of applying fertilizer directly to leaves. (Bón phương pháp bón phân trực tiếp lên .)
Từ đồng nghĩa
  • Leafy: nhiều , đầy .
  • Foliose: (chuyên ngành thực vật) dạng , nhiều .
Lưu ý

Từ "foliaged" một tính từ tương đối trang trọng chuyên biệt, thường được dùng trong văn mô tả (văn học, làm vườn, thực vật học) hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, "leafy" thường được ưa dùng hơn.

foliaged

The old oak tree is richly foliaged in the summer.

Adjective
  1. nhiều , sinh ra nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự