foliaceous

/,fouli'eiʃəs/
tính từ
  1. (thuộc) , như
  2. những bộ phận như ; chia ra những lớp mỏng như

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "foliaceous"

foliaceous
The geologist examined the foliaceous rock formation.