foliaceous
/,fouli'eiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lá, có dạng lá: Mô tả đặc điểm của một vật có hình dáng, cấu trúc hoặc tính chất giống như một chiếc lá cây.
- Có nhiều lá: Chỉ một cấu trúc hoặc sinh vật mang nhiều lá.
- Có cấu tạo thành từng lớp mỏng: Đặc biệt dùng trong địa chất để mô tả đá hoặc khoáng vật có cấu trúc phân tách thành các lớp mỏng, phẳng giống như lá.
Ví dụ sử dụng
Trong thực vật học:
- The plant has a foliaceous stem that performs photosynthesis. (Cây này có thân dạng lá có khả năng quang hợp.)
- Some cacti have foliaceous pads instead of traditional leaves. (Một số loài xương rồng có những đệm giống lá thay vì lá truyền thống.)
Trong địa chất học:
- The rock exhibited a foliaceous structure, easily splitting into thin sheets. (Tảng đá thể hiện cấu trúc dạng lá, dễ dàng tách thành những tấm mỏng.)
- Schist is a metamorphic rock known for its foliaceous appearance. (Đá phiến là một loại đá biến chất nổi tiếng với vẻ ngoài có dạng lớp mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Foliaceous lichen": Địa y dạng lá. Một loại địa y có thân (tản) phẳng và mở rộng, trông giống như những chiếc lá nhỏ.
- The foliaceous lichen was tightly attached to the bark. (Địa y dạng lá bám chặt vào vỏ cây.)
"Foliaceous bract": Lá bắc dạng lá. Một lá bắc (cấu trúc bên dưới hoa) có hình dáng và kích thước giống như một chiếc lá thật sự.
- The flower is subtended by a large, green, foliaceous bract. (Bông hoa được đỡ bởi một lá bắc lớn, màu xanh, có dạng lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Foliate (tính từ): Có lá, được trang trí bằng hình lá, hoặc có cấu trúc thành lớp.
- Foliage (danh từ): Tán lá, tập hợp các lá của cây.
- Foliation (danh từ): Sự hình thành lá; (trong địa chất) cấu tạo dạng lá, sự phân phiến.
Từ đồng nghĩa
- Leaf-like: Giống lá.
- Laminar: Dạng lớp, dạng phiến (nhấn mạnh cấu trúc phẳng, mỏng).
- Lamellate: Có cấu tạo thành từng phiến mỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "foliaceous").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foliaceous").
tính từ
- (thuộc) lá, như lá
- có những bộ phận như lá; chia ra những lớp mỏng như lá