foliar
/'fouliə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lá, liên quan đến lá: "Foliar" là một tính từ mô tả những gì có liên quan đến lá cây, như một bộ phận, đặc điểm, hoặc quá trình.
- Có dạng như lá: "Foliar" cũng có thể dùng để mô tả một vật gì đó có hình dạng giống như một chiếc lá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Foliar diseases can damage the plant's ability to photosynthesize. (Các bệnh về lá có thể làm hỏng khả năng quang hợp của cây.)
- The gardener applied a foliar spray to provide nutrients directly to the leaves. (Người làm vườn đã phun một loại dung dịch qua lá để cung cấp chất dinh dưỡng trực tiếp cho lá.)
- The fossil showed a clear foliar imprint. (Hóa thạch cho thấy một dấu vết rõ ràng có hình dạng như chiếc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Foliar application": phương pháp bón phân hoặc phun thuốc qua lá.
- Foliar application is often used to quickly correct nutrient deficiencies. (Phương pháp bón qua lá thường được sử dụng để nhanh chóng khắc phục tình trạng thiếu chất dinh dưỡng.)
"Foliar analysis": phân tích lá để xác định tình trạng dinh dưỡng của cây.
- Scientists conducted a foliar analysis to assess the health of the forest. (Các nhà khoa học đã tiến hành phân tích lá để đánh giá tình trạng sức khỏe của khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Foliage (n): tán lá, toàn bộ lá của cây hoặc một nhóm cây.
- The autumn foliage is breathtaking. (Tán lá mùa thu thật ngoạn mục.)
Foliate (adj): có lá, được trang trí bằng hình lá.
- The column had a foliate design. (Cây cột có một họa tiết hình lá.)
Từ đồng nghĩa
- Leaf-related: liên quan đến lá.
- Leafy: nhiều lá, có tính chất của lá (tuy nhiên "leafy" thường chỉ sự phong phú của lá hơn là thuộc tính của chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "foliar").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foliar").
tính từ
- (thuộc) lá; như lá