volar

/'voulə/
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) lòng bàn tay, (thuộc) gan bàn chân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

volar
The doctor examines the volar surface of the patient's hand.