follower

/'fɔlouə/
danh từ
  1. người theo, người theo dõi; người theo (đảng, phái...)
  2. người bắt chước, người theo gót
  3. người tình của hầu gái
  4. môn đệ, môn đồ
  5. người hầu
  6. (kỹ thuật) bộ phận bị dẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "follower"

Từ có nhắc đến "follower"