leader

/'li:də/
Học thuật
Thân thiện
leader

The store uses a popular cereal as a leader to attract shoppers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lãnh đạo, người chỉ huy, người dẫn dắt: Một người vị trí, ảnh hưởng hoặc thẩm quyền để hướng dẫn, chỉ đạo hoặc quản lý một nhóm người, một tổ chức hoặc một hoạt động.
    • Người dẫn đầu, người đứng đầu: Người hoặc vậtvị trí đầu tiên trong một cuộc thi, một hàng, hoặc một quá trình.
    • Bài viết chính, bài xã luận quan trọng: Bài báo hoặc bài viết chính, nổi bật trong một ấn phẩm.
    • Mặt hàng bán lỗ để thu hút khách hàng: Một sản phẩm được bán với giá rất thấp, thậm chí lỗ, nhằm mục đích thu hút khách hàng đến cửa hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a respected leader in the community. ( ấy một nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng.)
    • The runner from Kenya is the leader in this marathon. (Vận động viên chạy từ Kenya người dẫn đầu trong cuộc thi marathon này.)
    • The newspaper's leader today discusses climate change. (Bài xã luận của tờ báo hôm nay thảo luận về biến đổi khí hậu.)
    • The supermarket uses milk as a leader to attract customers. (Siêu thị sử dụng sữa như một mặt hàng bán lỗ để thu hút khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a born leader": một nhà lãnh đạo bẩm sinh.

    • With his charisma and decisiveness, he is a born leader. (Với sức thu hút tính quyết đoán, anh ấy một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
  • "Market leader": Công ty dẫn đầu thị trường.

    • The company aims to become the market leader in smartphone technology. (Công ty đặt mục tiêu trở thành công ty dẫn đầu thị trường về công nghệ điện thoại thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Leadership (n): Khả năng lãnh đạo; vị trí lãnh đạo.

    • Her leadership transformed the company. (Khả năng lãnh đạo của ấy đã thay đổi công ty.)
  • Lead (v): Dẫn đầu, lãnh đạo.

    • He will lead the new project team. (Anh ấy sẽ dẫn dắt nhóm dự án mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief: Người đứng đầu, thủ lĩnh.
  • Head: Người đứng đầu, trưởng.
  • Guide: Người hướng dẫn, chỉ dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead up to: Dẫn đến, chuẩn bị cho (một sự kiện).
    • The negotiations that led up to the agreement were very tense. (Các cuộc đàm phán dẫn đến thỏa thuận đã rất căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • To take the lead: Dẫn đầu, đi tiên phong.

    • Our country must take the lead in environmental protection. (Đất nước chúng ta phải đi tiên phong trong việc bảo vệ môi trường.)
  • A leader of men: Một nhà lãnh đạo tài ba (thường dùng để ca ngợi).

    • The general was remembered as a true leader of men. (Vị tướng đó được nhớ đến như một nhà lãnh đạo thực thụ.)
leader

The store uses a popular cereal as a leader to attract shoppers.

danh từ
  1. lânh tụ, người lânh đạo, người chỉ huy, người hướng dẫn, người chỉ đạo
  2. luật sư chính (trong một vụ kiện)
  3. bài báo chính, bài xã luận lớn
  4. con ngựa đầu đàn, con ngựa dẫn đầu trong cỗ ngựa (buộc vào xe)
  5. (ngành in) hàng dấu chấm (để dẫn người đọc) sang trang (sang cột)
  6. (ngành mỏ) mạch nhánh (dẫn đến mạch mỏ chính)
  7. mầm chính (nhú lên mạnh nhấtcành, ở thân cây)
  8. (giải phẫu) dây gân
  9. (raddiô) tin quan trọng nhất (trong bản tin cuối cùng)
  10. (điện học) vật dẫn; dây dẫn
  11. (âm nhạc) nhạc trưởng; người điều khiển dàn nhạc, người điều khiển ban đồng ca; người lãnh xướng
  12. (thương nghiệp) hàng bán rẻ để quảng cáo