flower
/flower/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoa, bông hoa: Phần sinh sản, thường có màu sắc và hương thơm, của một cây.
- Tinh hoa, phần ưu tú nhất: Phần tốt nhất, đẹp nhất hoặc tiêu biểu nhất của một nhóm.
- Thời kỳ nở rộ, đỉnh cao: Giai đoạn phát triển mạnh mẽ, rực rỡ hoặc thành công nhất.
Nội động từ:
- Nở hoa, ra hoa: (Cây) sinh ra và mở ra những bông hoa.
- Phát triển rực rỡ, đạt đến đỉnh cao: Phát triển đầy đủ và thể hiện những phẩm chất tốt nhất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She received a beautiful flower on her birthday. (Cô ấy nhận được một bông hoa xinh đẹp vào ngày sinh nhật.)
- These young scholars are the flower of our nation. (Những học giả trẻ này là tinh hoa của đất nước chúng ta.)
- The company was in its flower during the 1990s. (Công ty đang ở thời kỳ nở rộ vào những năm 1990.)
Nội động từ:
- The cherry trees flower in spring. (Cây anh đào nở hoa vào mùa xuân.)
- Her artistic talent flowered after she moved to Paris. (Tài năng nghệ thuật của cô ấy nở rộ sau khi chuyển đến Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In flower": Đang nở hoa.
- The garden is full of plants in flower. (Khu vườn đầy những cây đang nở hoa.)
"The flower of something": Phần tinh túy, phần tốt nhất của cái gì đó.
- They lost the flower of their army in that battle. (Họ đã mất đi phần tinh nhuệ nhất của quân đội trong trận chiến đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Flowerbed (n): Luống hoa, thảm hoa.
- Flowerpot (n): Chậu hoa.
- Flower arrangement (n): Nghệ thuật cắm hoa.
- Flowering (adj/n): (Cây) có hoa; thời kỳ nở hoa.
- A flowering plant. (Một loài thực vật có hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa hoa): Bloom, blossom.
- Danh từ (nghĩa tinh hoa): Elite, cream, best.
- Động từ: Blossom, bloom, flourish.
Thành ngữ liên quan
"To come into flower": Bắt đầu nở hoa; bắt đầu phát triển mạnh.
- The industry came into flower with new technology. (Ngành công nghiệp bắt đầu nở rộ với công nghệ mới.)
"No flowers, by request": (Ghi trên cáo phó) Xin miễn đưa vòng hoa.
- The funeral notice said, "No flowers, by request." (Thông báo tang lễ ghi: "Xin miễn đưa vòng hoa.")
danh từ
- hoa, bông hoa, đoá hoa
- cây hoa
- (số nhiều) lời lẽ văn hoa
- flowers of speechnhững câu văn hoa
- tinh hoa, tinh tuý
- the flower of the country's youthtinh hoa của thanh niên đất nước, những phần tử ưu tú của thanh niên đất nước
- thời kỳ nở hoa
- the trees are in flowercây cối nở hoa
- tuổi thanh xuân
- to give the flower of one's age to the countryhiến tuổi thanh xuân cho đất nước
- (số nhiều) (hoá học) hoa
- flowers of sulphurhoa lưu huỳnh
- váng men; cái giấm
Idioms
- no flowersxin miễn đem vòng hoa phúng (đám ma)
ngoại động từ
- làm nở hoa, cho ra hoa
- tô điểm bằng hoa, trang trí bằng hoa
nội động từ
- nở hoa, khai hoa, ra hoa
- (nghĩa bóng) nở rộ, đạt tới thời kỳ rực rỡ nhất
- his genius flowered earlytài năng của anh ta sớm nở rộ