fomenter

/fou'menə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xúi giục, kích động, gây ra: Hành động kích thích, khơi dậy hoặc thúc đẩy một cảm xúc tiêu cực, một tình trạng bất ổn hoặc một hành động chống đối (như bạo loạn, nổi dậy, bất hòa) một cách chủ ý.
Ví dụ sử dụng
  • (Một số nhà lãnh đạo tìm cách xúi giục sự bất mãn trong dân chúng.)
  • (Anh ta bị buộc tội đã kích động một cuộc đình công bất hợp pháp.)
  • (Những tin đồn này gây ra nỗi sợ hãi sự nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fomenter des troubles": Kích động/gây rối loạn.
    • Le groupe extrémiste tente de fomenter des troubles dans la région. (Nhóm cực đoan đang cố gắng kích động các vụ rối loạn trong khu vực.)
  • "Fomenter un complot": Âm mưu, xúi giục một âm mưu.
    • Ils ont été arrêtés pour avoir fomenté un complot contre le gouvernement. (Họ đã bị bắt âm mưu chống lại chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fomentateur (danh từ giống đực) / Fomentatrice (danh từ giống cái): Kẻ xúi giục, kẻ kích động.
    • Les fomentateurs de la rébellion ont été jugés. (Những kẻ xúi giục cuộc nổi dậy đã bị xét xử.)
Từ đồng nghĩa
  • Inciter: Xúi giục, khuyến khích (thường dùng rộng hơn, có thể cho hành động tích cực hoặc tiêu cực).
  • Susciter: Gây ra, làm nảy sinh (một cảm xúc, phản ứng).
  • Provoquer: Khiêu khích, gây ra.
Từ trái nghĩa
  • Apaiser: Làm dịu, xoa dịu.
  • Calmer: Làm cho bình tĩnh, trấn an.
  • Réprimer: Đàn áp, trấn áp.
ngoại động từ
  1. xúi giục
    • Fomenter la révolte
      xúi giục nổi loạn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "fomenter"