fontange
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mũ ống (của phụ nữ Pháp thế kỷ 17): Một kiểu mũ hoặc khăn trùm đầu cao, phức tạp, được làm từ ren, vải lanh, và đôi khi được cố định bằng khung dây, rất thịnh hành trong thời trang nữ quý tộc Pháp vào cuối thế kỷ 17 và đầu thế kỷ 18.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les portraits de l'époque montrent les dames de la cour portant une fontange élaborée. (Các bức chân dung thời đó cho thấy các quý bà trong triều đình đội một chiếc mũ ống công phu.)
- La fontange est devenue un symbole de la mode sous le règne de Louis XIV. (Chiếc mũ ống đã trở thành một biểu tượng thời trang dưới triều đại của Louis XIV.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être coiffée à la fontange": được đội kiểu tóc/đội mũ theo kiểu fontange.
- Pour le bal, elle souhaitait être coiffée à la fontange comme au Grand Siècle. (Để dự vũ hội, cô ấy muốn được đội mũ theo kiểu fontange như ở thời kỳ Grand Siècle.)
Biến thể và từ gần giống
- Coiffure à la fontange (cụm danh từ): kiểu tóc/đội mũ theo kiểu fontange.
- Adopter une coiffure à la fontange demandait beaucoup de temps et d'accessoires. (Việc tạo một kiểu tóc theo kiểu fontange đòi hỏi rất nhiều thời gian và phụ kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Coiffure haute (cụm danh từ): kiểu tóc cao. (Đây là một cách mô tả chung hơn, không phải là từ đồng nghĩa chính xác về mặt lịch sử.)
- Heaume (danh từ giống đực): mũ trụ (của hiệp sĩ). (Từ này chỉ sự tương đồng về hình dáng "ống" cao, không phải về chức năng hay thời kỳ.)
Thông tin lịch sử và văn hóa
- Từ "fontange" bắt nguồn từ tên của Công tước phu nhân de Fontanges, một tình nhân của Vua Louis XIV. Theo truyền thuyết, trong một lần đi săn, mái tóc của bà bị xõa ra và bà đã buộc nó lên bằng một dải ruy băng. Kiểu tóc tạm bợ này ngay lập tức trở thành mốt thịnh hành trong triều đình và phát triển thành kiểu mũ ống cầu kỳ được gọi là "fontange".
danh từ giống cái
- (sử học) mũ ống (của phụ nữ Pháp thế kỷ 17)