foodless

/'fu:dlis/
Học thuật
Thân thiện
foodless

The traveler found himself in a foodless wilderness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thức ăn, thiếu thức ăn: "foodless" mô tả tình trạng không đồ ăn, thức ăn sẵn có hoặc có thể tiếp cận.
    • Nhịn ăn: "foodless" cũng có thể mô tả trạng thái cố tình hoặc bắt buộc không ăn uống trong một khoảng thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The explorers faced a foodless journey through the desert. (Những nhà thám hiểm đối mặt với một hành trình không thức ăn xuyên qua sa mạc.)
    • After the storm, the village was foodless for several days. (Sau cơn bão, ngôi làng không thức ăn trong vài ngày.)
    • He chose to go foodless for 24 hours as part of a spiritual practice. (Anh ấy chọn nhịn ăn trong 24 giờ như một phần của thực hành tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foodless state": tình trạng thiếu ăn.

    • The prolonged drought left the region in a foodless state. (Hạn hán kéo dài khiến khu vực rơi vào tình trạng thiếu ăn.)
  • "to be rendered foodless": bị rơi vào cảnh không thức ăn.

    • The blockade rendered the city foodless. (Lệnh phong tỏa khiến thành phố không thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Foodlessness (danh từ): tình trạng thiếu thức ăn.
    • The foodlessness of the refugees was a major concern. (Tình trạng thiếu thức ăn của những người tị nạn một mối quan tâm lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Without food: không thức ăn.
  • Starving: đói khát, thiếu ăn (nghĩa mạnh hơn).
  • Fasting: nhịn ăn (thường chủ đích, tạm thời).
Từ trái nghĩa
  • Food-filled: đầy đủ thức ăn.
  • Well-fed: được nuôi ăn đầy đủ.
Lưu ý sử dụng
  • "Foodless" một tính từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều ngữ cảnh, các cụm từ như "without food" hoặc "having no food" có thể được sử dụng tự nhiên hơn.
  • Từ này thường được dùng để mô tả các tình huống khắc nghiệt, như thảm họa, nghèo đói, hoặc các cuộc hành trình gian khổ.
foodless

The traveler found himself in a foodless wilderness.

tính từ
  1. không đồ ăn
  2. nhịn ăn
    • to go foodless
      nhịn ăn

Từ tương tự

Từ gần giống