woodless

/'wudlis/
Học thuật
Thân thiện
woodless

A vast, woodless plain stretches to the horizon under a wide blue sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rừng, không cây cối: Mô tả một khu vực, vùng đất hoặc cảnh quan hoàn toàn không cây gỗ hoặc rừng cây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The woodless plain stretched for miles. (Đồng bằng không cây cối trải dài hàng dặm.)
    • They built their house on a woodless hill. (Họ xây nhà trên một ngọn đồi trọc không cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "woodless terrain": địa hình trống trải, không cây.

    • The army maneuvered across the woodless terrain. (Quân đội động qua địa hình trống trải không cây.)
  • "a woodless landscape": một cảnh quan thiếu vắng cây xanh.

    • The painting depicted a stark, woodless landscape under a vast sky. (Bức tranh mô tả một cảnh quan khắc nghiệt, không cây cối dưới bầu trời rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Treeless (adj): không cây, trơ trụi (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Barren (adj): cằn cỗi, không màu mỡ (nhấn mạnh sự nghèo nàn về thực vật đất đai).
  • Deforested (adj): đã bị phá rừng (nhấn mạnh hành động con người làm mất rừng).
Từ đồng nghĩa
  • Treeless: không cây.
  • Unwooded: không rừng (từ ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Wooded: rừng, nhiều cây.
  • Forested: được rừng bao phủ.
  • Arboreal: (thuộc về) cây cối.
woodless

A vast, woodless plain stretches to the horizon under a wide blue sky.

tính từ
  1. không rừng

Từ gần giống