foolhardiness

/'fu:l,hɑ:dinis/
Học thuật
Thân thiện
foolhardiness

He showed great foolhardiness by climbing the steep cliff without any safety gear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự liều lĩnh một cách dại dột, sự liều mạng: Chỉ hành vi hoặc thái độ mạo hiểm một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc đến hậu quả nguy hiểm. Đây không phải lòng dũng cảm sự liều lĩnh ngu ngốc.
    • Tính khinh suất, sự điên rồ: Chỉ đặc điểm tính cách của người hành động một cách liều lĩnh thiếu thận trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His foolhardiness in climbing the mountain without proper gear shocked everyone. (Sự liều lĩnh dại dột của anh ta khi leo núi không trang bị thích hợp đã khiến mọi người sốc.)
    • The general criticized the soldier's foolhardiness for charging ahead alone. (Vị tướng chỉ trích sự liều mạng của người lính khi xông lên một mình.)
    • Many accidents are caused by sheer foolhardiness, not bad luck. (Nhiều tai nạn xảy ra do sự liều lĩnh thuần túy, không phải do vận rủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an act of foolhardiness": một hành động liều lĩnh dại dột.

    • Driving at that speed on an icy road was an act of pure foolhardiness. (Lái xe với tốc độ đó trên đường trơn một hành động liều lĩnh thuần túy.)
  • "to demonstrate/show foolhardiness": thể hiện sự liều lĩnh.

    • The plan showed a breathtaking level of foolhardiness. (Kế hoạch thể hiện một mức độ liều lĩnh đến nghẹt thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Foolhardy (tính từ): liều lĩnh một cách dại dột.
    • a foolhardy adventurer (một nhà thám hiểm liều lĩnh)
  • Recklessness (danh từ): sự liều lĩnh, bất cẩn (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết mang sắc thái "dại dột" mạnh như ).
  • Temerity (danh từ): sự táo bạo, liều lĩnh (thường dùng với nghĩa táo bạo đến mức khiếm nhã hoặc thiếu tôn trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Recklessness: sự liều lĩnh, bất cẩn.
  • Rashness: sự hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
  • Imprudence: sự thiếu thận trọng, khôn ngoan.
Từ trái nghĩa
  • Prudence: sự thận trọng, khôn ngoan.
  • Caution: sự cẩn thận, thận trọng.
  • Carefulness: sự cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
  • To throw caution to the wind: liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm (có thể dùng để mô tả ).
    • In a moment of foolhardiness, he threw caution to the wind and jumped. (Trong khoảnh khắc liều lĩnh, anh ta bất chấp nguy hiểm nhảy xuống.)
foolhardiness

He showed great foolhardiness by climbing the steep cliff without any safety gear.

danh từ
  1. sự liều lĩnh một cách dại dột; sự liều mạng một cách vô ích; sự điên rồ

Từ đồng nghĩa