recklessness

/'reklisnis/
danh từ
  1. tính không lo lắng, tính không để ý tới; tính coi thường
  2. tính thiếu thận trọng, tính khinh suất, tính liều lĩnh, tính táo bạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

recklessness
He showed great recklessness by riding his bicycle without a helmet.