rashness

/'ræʃnis/
danh từ
  1. tính hấp tấp, tính vội vàng
  2. tính ẩu, tính liều, tính bừa bãi; tính cẩu thả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rashness
He showed great rashness by jumping across the wide gap without looking.